Nghĩa
Địa phương, vùng; một khu vực trong nước, đặc biệt xa thủ đô hoặc thành phố lớn.
Giải thích
Dùng như thành phố địa phương hoặc sống ở địa phương, đôi khi đối lập với trung tâm như Tokyo.
Ví dụ
-
地方で働く若者を支援する交流会が開かれた。
Một buổi giao lưu hỗ trợ người trẻ làm việc ở địa phương đã được tổ chức.
-
この料理は北の地方でよく食べられている。
Món ăn này thường được dùng ở vùng phía bắc.
-
地方都市にも新しい文化施設が増えている。
Các thành phố địa phương cũng có thêm nhiều cơ sở văn hóa mới.
-
出張で各地方を回り、取引先を訪問した。
Tôi đi công tác qua nhiều vùng và thăm các đối tác.
Cách kết hợp thường dùng
-
地方に住む
sống ở địa phương
-
地方都市
thành phố địa phương
-
北の地方
vùng phía bắc
-
各地方
các vùng
-
地方を訪れる
thăm địa phương
Từ dễ nhầm lẫn
地方 vs 地域
「地方」 thường gợi vùng lớn trong nước hoặc nơi ngoài trung tâm, còn 「地域」 trung tính chỉ một phạm vi bất kể lớn nhỏ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「地方」 chỉ vùng lớn trong nước hoặc khu vực ngoài thủ đô, thành phố lớn. Phạm vi thay đổi theo ngữ cảnh và không nhất thiết là đơn vị hành chính cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ちほう」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 政府
- 選挙
- 地方
- 税金
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 地方
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ちほう」 là 「地方」. Nghĩa là “Địa phương, vùng; một khu vực trong nước, đặc biệt xa thủ đô hoặc thành phố lớn.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
