Nghĩa
Trưởng bộ phận/giám đốc bộ phận; chức vụ quản lý một “部”, hoặc người giữ chức đó.
Giải thích
Dùng như trưởng bộ phận kinh doanh hoặc hỏi ý kiến trưởng bộ phận, thường là chức vụ cao hơn 課長.
Ví dụ
-
部長が来年度の方針を説明した。
Trưởng bộ phận giải thích phương hướng năm tới.
-
契約の変更について部長に報告した。
Tôi báo cáo trưởng bộ phận về thay đổi hợp đồng.
-
彼女は四月から開発部の部長になる。
Từ tháng Tư, cô ấy sẽ làm trưởng bộ phận phát triển.
-
部長は複数の課の進み具合を確認した。
Trưởng bộ phận kiểm tra tiến độ của nhiều phòng ban trực thuộc.
Cách kết hợp thường dùng
-
部長に報告する
báo cáo trưởng bộ phận
-
開発部の部長
trưởng bộ phận phát triển
-
部長になる
trở thành trưởng bộ phận
-
部長が承認する
trưởng bộ phận phê duyệt
-
営業部長
trưởng bộ phận kinh doanh
Từ dễ nhầm lẫn
部長 vs 課長
Thông thường 「部長」 quản lý 部, 「課長」 quản lý 課 bên dưới; cơ cấu có thể khác tùy tổ chức.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「部長」 là chức quản lý một bộ phận cấp 部. Thường phạm vi rộng hơn 「課長」 và có thể quản lý nhiều 課.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の説明に合う語を選んでください。「会社や団体などで、部を管理する役職また、その役職の人」 ヒント: 「営業この語」「この語に相談する」のように、課長より上の職場の役職として使われること… 最も自然な語を選んでください。
- 休暇
- 苦情
- 効率
- 部長
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 部長
Giải thích: Đáp án đúng là 「部長」. Từ này có nghĩa là “Trưởng bộ phận/giám đốc bộ phận; chức vụ quản lý một “部”, hoặc người giữ chức đó.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
