Nghĩa
Ngăn chặn, phòng tránh; làm để điều xấu không xảy ra.
Giải thích
Dùng khi ngăn tai nạn hoặc ngăn vấn đề tái diễn trước khi xảy ra.
Ví dụ
-
事故の防止には、毎日の点検が欠かせない。
Để phòng tránh tai nạn, việc kiểm tra hằng ngày là không thể thiếu.
-
風邪の防止のため、帰宅したらすぐ手を洗う。
Để phòng cảm, tôi rửa tay ngay khi về nhà.
-
情報の漏れを防止するため、資料の持ち出しは禁止された。
Để ngăn rò rỉ thông tin, việc mang tài liệu ra ngoài bị cấm.
Cách kết hợp thường dùng
-
事故を防止する
phòng tránh tai nạn
-
再発防止
ngăn tái diễn
-
防止策を考える
nghĩ biện pháp phòng tránh
-
感染防止
phòng ngừa lây nhiễm
Điểm cần lưu ý khi dùng
「防止」 là ngăn điều xấu xảy ra từ trước. Từ này dùng với tai nạn, lây nhiễm, rò rỉ thông tin và những kết quả muốn tránh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「防止」は、普通どのように読みますか。
- ぼうし
- はってん
- はんだん
- ひかく
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ぼうし
Giải thích: Cách đọc của 「防止」 là 「ぼうし」. Nghĩa là “Ngăn chặn, phòng tránh; làm để điều xấu không xảy ra.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
