benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「集まり」

Cách đọc
あつまり
Từ loại
名詞

Nghĩa

Sự tụ họp, buổi gặp mặt; người hoặc vật tập trung tại một nơi.

Giải thích

Có thể chỉ nhóm người/vật tập trung hoặc buổi họp mặt; động từ là “集まる”.

Ví dụ

  1. 週末に地域の集まりが開かれた。

    Cuối tuần đã diễn ra buổi họp mặt của khu phố.

  2. 今日は親しい友人だけの小さな集まりです。

    Hôm nay là buổi tụ họp nhỏ chỉ có bạn thân.

  3. 駅前に人の集まりができていた。

    Một đám đông đã tụ tập trước ga.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地域の集まり

    buổi họp mặt khu phố

  • 家族の集まり

    buổi sum họp gia đình

  • 小さな集まり

    buổi tụ họp nhỏ

  • 集まりに参加する

    tham gia buổi họp mặt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ việc mọi người tập trung vì mục đích hay quan hệ chung, hoặc chính buổi họp mặt đó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「集まり」はどのような意味で使われますか。

  1. 顔や名前を知っていて、多少つながりがある人。
  2. 人や物が一か所に集まっていること。また、その集まった会。
  3. 同じ目的・仕事・立場などを共有する人たち。
  4. 顔に表れる気持ちや様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人や物が一か所に集まっていること。また、その集まった会。

Giải thích: Đáp án đúng là 「集まり」. Từ này có nghĩa là “Sự tụ họp, buổi gặp mặt; người hoặc vật tập trung tại một nơi.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3