benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「当てはまる」

Cách đọc
あてはまる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Phù hợp, áp dụng được; đúng với điều kiện, quy tắc hoặc lời giải thích.

Giải thích

Thường dùng với điều kiện hoặc tiêu chuẩn, như “phù hợp với điều kiện”.

Ví dụ

  1. この条件に当てはまる人は、割引を受けられる。

    Người phù hợp với điều kiện này có thể nhận giảm giá.

  2. 彼の説明は、今回の事故にもよく当てはまる。

    Lời giải thích của anh ấy cũng áp dụng rất đúng cho tai nạn lần này.

  3. 全員に同じルールが当てはまるわけではない。

    Không phải cùng một quy tắc đều áp dụng cho tất cả mọi người.

Cách kết hợp thường dùng

  • 条件に当てはまる

    phù hợp với điều kiện

  • 例に当てはまる

    đúng với ví dụ

  • 全員に当てはまる

    áp dụng cho tất cả mọi người

  • 説明が当てはまる

    lời giải thích phù hợp

Từ dễ nhầm lẫn

当てはまる vs 当てはめる

「当てはまる」 là nội động từ, nghĩa là điều kiện hay lời giải thích phù hợp với đối tượng. 「当てはめる」 là ngoại động từ, nghĩa là ai đó áp dụng quy tắc hoặc ví dụ vào đối tượng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「当てはまる」 là nội động từ, nghĩa là phù hợp đúng với điều kiện hoặc lời giải thích. Khác với 「当てはめる」 là chủ động áp dụng, từ này nói trạng thái đối tượng phù hợp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

理由や結果を整理する場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 「条件にこの語」の形で、ある基準に合うかどうかを述べるときによく使います 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。

  1. 満たす
  2. 当たる
  3. 欠かす
  4. 当てはまる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 当てはまる

Giải thích: Đáp án đúng là 「当てはまる」. Từ này có nghĩa là “Phù hợp, áp dụng được; đúng với điều kiện, quy tắc hoặc lời giải thích.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3