benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「当たる」

Cách đọc
あたる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Trúng, chạm vào; cũng chỉ dự đoán hoặc câu trả lời đúng.

Giải thích

Có thể là vật chạm vào, câu trả lời đúng, hoặc ánh nắng chiếu tới.

Ví dụ

  1. ボールが窓に当たって、大きな音がした。

    Quả bóng đập vào cửa sổ và phát ra tiếng lớn.

  2. 天気予報が当たり、午後から雪が降り始めた。

    Dự báo thời tiết đã đúng, từ chiều tuyết bắt đầu rơi.

  3. この席は日がよく当たるので、冬でも暖かい。

    Chỗ ngồi này được nắng chiếu nhiều nên mùa đông cũng ấm.

Cách kết hợp thường dùng

  • ボールが当たる

    bóng đập trúng

  • 予想が当たる

    dự đoán đúng

  • 日に当たる

    được nắng chiếu

  • くじに当たる

    trúng xổ số hoặc bốc thăm

Điểm cần lưu ý khi dùng

「当たる」 có nhiều nghĩa: va trúng, dự đoán/câu trả lời đúng, nhận ánh sáng hoặc gió. Cần nhìn đối tượng đi với 「当たる」 để hiểu nghĩa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「あたる」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. 保つ
  2. つながる
  3. 当たる
  4. 除く
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 当たる

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「あたる」 là 「当たる」. Nghĩa là “Trúng, chạm vào; cũng chỉ dự đoán hoặc câu trả lời đúng.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3