Nghĩa
Trúng, chạm vào; cũng chỉ dự đoán hoặc câu trả lời đúng.
Giải thích
Có thể là vật chạm vào, câu trả lời đúng, hoặc ánh nắng chiếu tới.
Ví dụ
-
ボールが窓に当たって、大きな音がした。
Quả bóng đập vào cửa sổ và phát ra tiếng lớn.
-
天気予報が当たり、午後から雪が降り始めた。
Dự báo thời tiết đã đúng, từ chiều tuyết bắt đầu rơi.
-
この席は日がよく当たるので、冬でも暖かい。
Chỗ ngồi này được nắng chiếu nhiều nên mùa đông cũng ấm.
Cách kết hợp thường dùng
-
ボールが当たる
bóng đập trúng
-
予想が当たる
dự đoán đúng
-
日に当たる
được nắng chiếu
-
くじに当たる
trúng xổ số hoặc bốc thăm
Điểm cần lưu ý khi dùng
「当たる」 có nhiều nghĩa: va trúng, dự đoán/câu trả lời đúng, nhận ánh sáng hoặc gió. Cần nhìn đối tượng đi với 「当たる」 để hiểu nghĩa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「あたる」と読む語として正しいものはどれですか。
- 保つ
- つながる
- 当たる
- 除く
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 当たる
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「あたる」 là 「当たる」. Nghĩa là “Trúng, chạm vào; cũng chỉ dự đoán hoặc câu trả lời đúng.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
