Nghĩa
Đi loanh quanh, đi khắp nơi; không ở một chỗ mà đi nhiều nơi.
Giải thích
Dùng khi đi quanh thành phố, có thể có mục đích hoặc chỉ đi liên tục.
Ví dụ
-
旅行先の古い町を一日中歩き回った。
Tôi đã đi khắp khu phố cổ ở nơi du lịch suốt cả ngày.
-
迷子になった犬を探して、近所を歩き回った。
Tôi đi khắp khu phố để tìm con chó bị lạc.
-
電話中の彼は落ち着かず、部屋の中を歩き回っていた。
Trong lúc gọi điện, anh ấy bồn chồn đi tới đi lui trong phòng.
Cách kết hợp thường dùng
-
町を歩き回る
đi khắp thành phố
-
店内を歩き回る
đi quanh cửa hàng
-
一日中歩き回る
đi khắp nơi cả ngày
-
あちこち歩き回る
đi loanh quanh khắp nơi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ việc không đi thẳng đến một điểm duy nhất mà liên tục đi nhiều nơi vì tìm kiếm, tham quan hoặc tâm trạng bồn chồn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「あるきまわる」に合う表記を一つ選んでください。
- 話し合う
- 引き返す
- 歩き回る
- 引き出す
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 歩き回る
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「あるきまわる」 là 「歩き回る」. Nghĩa là “Đi loanh quanh, đi khắp nơi; không ở một chỗ mà đi nhiều nơi.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
