Nghĩa
Xuất hiện, hiện ra; thứ không thấy hoặc bị ẩn trở nên thấy được.
Giải thích
Có thể chỉ người/vật xuất hiện, hoặc tính chất/ảnh hưởng bộc lộ trong kết quả.
Ví dụ
-
雲の切れ間から月が現れた。
Mặt trăng hiện ra từ khoảng trống giữa những đám mây.
-
毎日の練習の成果が試合に現れ始めた。
Thành quả luyện tập hằng ngày bắt đầu thể hiện trong trận đấu.
-
約束の時間を過ぎても、彼は待ち合わせ場所に現れなかった。
Dù đã quá giờ hẹn, anh ấy vẫn không xuất hiện tại điểm gặp.
Cách kết hợp thường dùng
-
人が現れる
một người xuất hiện
-
症状が現れる
triệu chứng xuất hiện
-
効果が現れる
hiệu quả bộc lộ
-
結果に現れる
thể hiện trong kết quả
Từ dễ nhầm lẫn
現れる vs 表す
“Arawareru” là nội động từ chỉ người, vật hay tính chất trở nên thấy được; “arawasu” là ngoại động từ chỉ việc biểu lộ cảm xúc hoặc ý nghĩa.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là nội động từ, không chỉ dùng khi người hay vật xuất hiện mà còn khi thành quả hoặc tính chất bộc lộ qua kết quả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「現れる」はどのような意味で使われますか。
- 本当かどうか、正しいかどうかを確認すること。
- 見えなかったものや隠れていたものが見えるようになること。
- 目的や状況に合わせて、複数のものを区別して使うこと。
- 分からないことを、関係する場所や人に尋ねて確認すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 見えなかったものや隠れていたものが見えるようになること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「現れる」. Từ này có nghĩa là “Xuất hiện, hiện ra; thứ không thấy hoặc bị ẩn trở nên thấy được.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
