Nghĩa
Ổn định; trạng thái yên ổn và không dễ thay đổi.
Giải thích
Dùng như cuộc sống ổn định hoặc thu nhập ổn định, chỉ tình trạng, cảm xúc hoặc vật ổn định.
Ví dụ
-
天気は午後から安定する見込みだ。
Dự kiến thời tiết sẽ ổn định từ chiều.
-
新しい台を使うと、機械の動きが安定した。
Dùng bệ mới khiến hoạt động của máy ổn định.
-
毎月の注文数が安定してきた。
Số đơn hàng hằng tháng dần ổn định.
-
生活が安定するまで、大きな計画は立てない。
Tôi chưa lập kế hoạch lớn cho đến khi cuộc sống ổn định.
Cách kết hợp thường dùng
-
天候が安定する
thời tiết ổn định
-
動きが安定する
chuyển động ổn định
-
収入が安定する
thu nhập ổn định
-
安定した状態
trạng thái ổn định
-
生活を安定させる
ổn định cuộc sống
Từ dễ nhầm lẫn
安定 vs 安心
「安定」 là trạng thái khó thay đổi; 「安心」 là cảm giác yên tâm khi hết lo.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「安定」 là trạng thái vững, khó thay đổi hay đổ vỡ. 「安心」 là tâm trạng yên lòng vì không lo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
会社で、先生は「状態が落ち着いていて、簡単には変わらないこと」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「生活がこの語する」「この語した収入」のように、状況・気持ち・物の状態が落ち着く意味… この説明に合う語はどれですか。
- 実行
- 実施
- 接客
- 安定
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 安定
Giải thích: Đáp án đúng là 「安定」. Từ này có nghĩa là “Ổn định; trạng thái yên ổn và không dễ thay đổi.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
