Nghĩa
Rõ ràng, hiển nhiên; có thể thấy hoặc hiểu rõ là như vậy.
Giải thích
Dùng để nhấn mạnh phán đoán rõ ràng, như rõ ràng là sai.
Ví dụ
-
去年の記録と比べると、今年は海の水温が明らかに高い。
So với số liệu năm ngoái, nhiệt độ nước biển năm nay rõ ràng cao hơn.
-
説明を受けた後、彼の表情は明らかに安心した様子に変わった。
Sau khi nghe giải thích, nét mặt anh ấy thay đổi rõ rệt và trông nhẹ nhõm hơn.
-
この計算結果は明らかにおかしいので、入力した数字を確認しよう。
Kết quả tính toán này rõ ràng có vấn đề, nên hãy kiểm tra lại các con số đã nhập.
-
防犯カメラには、男が明らかに入口を避けて裏へ回る姿が映っていた。
Camera an ninh ghi lại cảnh người đàn ông rõ ràng tránh lối vào rồi vòng ra phía sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
明らかに違う
khác biệt rõ ràng
-
明らかに増える
tăng lên thấy rõ
-
明らかに間違っている
rõ ràng là sai
-
明らかに不自然だ
hiển nhiên không tự nhiên
-
明らかにする
làm sáng tỏ
Từ dễ nhầm lẫn
明らかに vs 明確に
Từ chính nhấn mạnh nhận định rằng dựa vào bằng chứng hoặc so sánh thì có thể thấy chắc chắn là như vậy. Từ so sánh mô tả nội dung hay ranh giới của tiêu chuẩn, lời giải thích hoặc mục tiêu không mơ hồ mà cụ thể, rõ rành mạch.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「明らかに」 là trạng từ cho biết phán đoán đã rõ dựa trên quan sát, số liệu hoặc lập luận. Nó không chỉ bổ nghĩa cho tính chất hay sự thay đổi mà còn dùng khi chỉ ra một sai sót một cách mạnh mẽ. 「明らかにする」 là cách nói mang nghĩa làm cho sự thật trở nên rõ ràng, làm sáng tỏ hoặc công bố; hai cách này có chức năng ngữ pháp khác nhau và không thể thay trực tiếp cho nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「明らかに」の読み方として最もよいものはどれですか。
- あきらかに
- じゅうぶんに
- じょじょに
- すくなくとも
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. あきらかに
Giải thích: Cách đọc của 「明らかに」 là 「あきらかに」. Nghĩa là “Rõ ràng, hiển nhiên; có thể thấy hoặc hiểu rõ là như vậy.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
