Nghĩa
Rõ ràng, hiển nhiên; ít có chỗ để nghi ngờ.
Giải thích
Dùng khi sự thật, nguyên nhân hoặc sự khác biệt trở nên rõ ràng, như “sự khác biệt rõ ràng”.
Ví dụ
-
説明を聞く前から、二つの計画の違いは明らかだった。
Ngay trước khi nghe giải thích, sự khác nhau giữa hai kế hoạch đã rất rõ ràng.
-
窓ガラスが割れていたので、誰かが部屋に入ったことは明らかだ。
Kính cửa sổ đã vỡ, nên rõ ràng là có ai đó đã vào phòng.
-
調査が進むにつれて、事故の原因が少しずつ明らかになった。
Khi cuộc điều tra tiến triển, nguyên nhân tai nạn dần trở nên rõ ràng.
Cách kết hợp thường dùng
-
明らかな違い
sự khác biệt rõ ràng
-
原因が明らかになる
nguyên nhân trở nên rõ ràng
-
明らかに間違っている
rõ ràng là sai
-
事実を明らかにする
làm rõ sự thật
Điểm cần lưu ý khi dùng
「明らか」 dùng khi dựa vào bằng chứng hoặc tình huống mà hầu như không còn nghi ngờ. Từ này hay đi với khác biệt, nguyên nhân hoặc sự thật, nhấn mạnh rằng điều đó đã trở nên rõ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の説明に合う語を選んでください。「はっきりしていて、疑う余地が少ないこと」 ヒント: 「この語な違い」「原因がこの語になる」のように、事実や状態がはっきり見える場合に使い… 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 正確
- 確か
- 単純
- 明らか
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 明らか
Giải thích: Đáp án đúng là 「明らか」. Từ này có nghĩa là “Rõ ràng, hiển nhiên; ít có chỗ để nghi ngờ.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
