benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「明かり」

Cách đọc
あかり
Từ loại
名詞

Nghĩa

Ánh sáng, đèn; ánh sáng làm xung quanh sáng lên.

Giải thích

Dùng cho ánh đèn hoặc ánh sáng, như bật đèn trong phòng.

Ví dụ

  1. 最後に廊下を通る人は、明かりを消してください。

    Người đi qua hành lang sau cùng vui lòng tắt đèn.

  2. 停電の間は、窓から入る月の明かりを頼りに歩いた。

    Trong lúc mất điện, tôi đi lại nhờ ánh trăng chiếu qua cửa sổ.

  3. 山道の先に家の明かりが見えて、少し安心した。

    Thấy ánh đèn của một ngôi nhà phía trước đường núi, tôi cảm thấy yên tâm hơn một chút.

Cách kết hợp thường dùng

  • 明かりをつける

    bật đèn

  • 明かりを消す

    tắt đèn

  • 部屋の明かり

    ánh sáng trong phòng

  • 月の明かり

    ánh trăng

Từ dễ nhầm lẫn

明かり vs 照明

「明かり」 chỉ chính ánh sáng làm xung quanh sáng lên, kể cả ánh trăng hay ánh sáng từ nhà. 「照明」 chủ yếu chỉ thiết bị hoặc hệ thống chiếu sáng phòng và sân khấu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ dùng cho ánh đèn điện mà còn cho ánh trăng, nến hoặc ánh sáng từ ngôi nhà xa. Bật và tắt ánh sáng là cách nói thường ngày, nhưng khi chỉ bản thân dụng cụ cần phân biệt với bóng đèn và thiết bị chiếu sáng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

家で、先生は「周囲を明るくする光」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「部屋のこの語」「この語をつける」のように、照明や光そのものを表します この説明に合う語はどれですか。

  1. 日用品
  2. 窓口
  3. 家賃
  4. 明かり
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 明かり

Giải thích: Đáp án đúng là 「明かり」. Từ này có nghĩa là “Ánh sáng, đèn; ánh sáng làm xung quanh sáng lên.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3