benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「曖昧」

Cách đọc
あいまい
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

Mơ hồ, không rõ ràng; khó xác định là bên nào hoặc nghĩa nào.

Giải thích

Dùng khi câu trả lời, thái độ hoặc nội dung không rõ ràng.

Ví dụ

  1. 彼の返事は曖昧で、賛成か分からない。

    Câu trả lời của anh ấy mơ hồ nên không rõ có đồng ý không.

  2. 曖昧な表現を避けてください。

    Hãy tránh cách diễn đạt mơ hồ.

  3. 昔の記憶はもう曖昧だ。

    Ký ức ngày xưa đã mờ nhạt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 曖昧な返事

    câu trả lời mơ hồ

  • 意味が曖昧だ

    nghĩa không rõ

  • 曖昧にする

    làm cho mơ hồ

  • 記憶が曖昧だ

    ký ức mơ hồ

Từ dễ nhầm lẫn

曖昧 vs あやふや

Nghĩa gần nhau; “aimai” trung tính và hợp văn viết, “ayafuya” khẩu ngữ và gợi không đáng tin.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ trạng thái ý nghĩa, thái độ hay ranh giới không rõ và có thể hiểu nhiều cách.

Câu hỏi luyện tập mẫu

読み方「あいまい」に合う表記を一つ選んでください。

  1. 素直
  2. 丁寧
  3. 曖昧
  4. 迷惑
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 曖昧

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「あいまい」 là 「曖昧」. Nghĩa là “Mơ hồ, không rõ ràng; khó xác định là bên nào hoặc nghĩa nào.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3