Nghĩa
Mơ hồ, không rõ ràng; khó xác định là bên nào hoặc nghĩa nào.
Giải thích
Dùng khi câu trả lời, thái độ hoặc nội dung không rõ ràng.
Ví dụ
-
彼の返事は曖昧で、賛成か分からない。
Câu trả lời của anh ấy mơ hồ nên không rõ có đồng ý không.
-
曖昧な表現を避けてください。
Hãy tránh cách diễn đạt mơ hồ.
-
昔の記憶はもう曖昧だ。
Ký ức ngày xưa đã mờ nhạt.
Cách kết hợp thường dùng
-
曖昧な返事
câu trả lời mơ hồ
-
意味が曖昧だ
nghĩa không rõ
-
曖昧にする
làm cho mơ hồ
-
記憶が曖昧だ
ký ức mơ hồ
Từ dễ nhầm lẫn
曖昧 vs あやふや
Nghĩa gần nhau; “aimai” trung tính và hợp văn viết, “ayafuya” khẩu ngữ và gợi không đáng tin.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ trạng thái ý nghĩa, thái độ hay ranh giới không rõ và có thể hiểu nhiều cách.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「あいまい」に合う表記を一つ選んでください。
- 素直
- 丁寧
- 曖昧
- 迷惑
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 曖昧
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「あいまい」 là 「曖昧」. Nghĩa là “Mơ hồ, không rõ ràng; khó xác định là bên nào hoặc nghĩa nào.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
