Diễn tả ý nghĩa dù muốn làm việc gì đó nhưng hoàn toàn không có cách thức hoặc phương tiện để thực hiện. Dịch là "Không có cách nào để...", "Không thể nào...". Nhấn mạnh vào việc thiếu phương tiện hoặc hạn chế tuyệt đối của điều kiện khách quan.
連絡先を記したメモを紛失してしまったので、担当者に連絡の( )。
Đáp án đúng:3
V-masu (bỏ ます) + ようがない
Diễn tả ý nghĩa dù muốn làm việc gì đó nhưng hoàn toàn không có cách thức hoặc phương tiện để thực hiện. Dịch là "Không có cách nào để...", "Không thể nào...". Nhấn mạnh vào việc thiếu phương tiện hoặc hạn chế tuyệt đối của điều kiện khách quan.
1. 「~ようがない」: Nhấn mạnh vào việc "thiếu phương pháp", ví dụ không có số điện thoại thì "không có cách nào gọi được". 2. 「~できない」: Phạm vi rộng hơn, chỉ sự thiếu năng lực hoặc bị hạn chế. 3. 「~そうにない」: Nhấn mạnh vào việc suy đoán "khả năng xảy ra thấp", không phải là tuyệt đối không làm được. Trong câu hỏi này, vì mất ghi chú - một "phương tiện vật lý", dẫn đến hành động liên lạc hoàn toàn không thể thực hiện, nên chọn 「ようがない」. Trong môi trường công sở số hóa năm 2026, các tình huống "không thể thao tác" do quyền hạn hệ thống hoặc mất thông tin là rất phổ biến.
1. 住所がわからないので、書類を送りようがありません。(Vì không biết địa chỉ nên không có cách nào gửi hồ sơ được.)
2. これほど完璧に壊れてしまうと、直しようがない。(Nếu hỏng hóc hoàn toàn thế này thì không cách nào sửa được nữa.)