Diễn tả ý nghĩa "tuyệt đối không thể nào...", "không đời nào có chuyện...". Ngữ khí mạnh hơn nhiều so với phủ định thông thường, thể hiện sự khẳng định chủ quan mạnh mẽ rằng "xét từ thường lý hoặc thực tế thì hoàn toàn không khả thi".
2026年の新制度を無視して、不法に働き続けることが認められる( )。
Đáp án đúng:1
Động từ / Tính từ thể thông thường (Tính từ na + な/である) / Danh từ + の/である + わけがない
Diễn tả ý nghĩa "tuyệt đối không thể nào...", "không đời nào có chuyện...". Ngữ khí mạnh hơn nhiều so với phủ định thông thường, thể hiện sự khẳng định chủ quan mạnh mẽ rằng "xét từ thường lý hoặc thực tế thì hoàn toàn không khả thi".
「~わけがない」 và 「~はずがない」 có ý nghĩa cực kỳ gần nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tuân thủ pháp luật (compliance), đặc biệt là khi nói về tính chặt chẽ của quy tắc và logic, việc sử dụng 「わけがない」 thể hiện một tính tất yếu theo kiểu "không có lý do gì để được phép". Câu hỏi này nhắm vào việc lao động bất hợp pháp dưới chế độ mới năm 2026, thể hiện sự phủ định nghiêm khắc và logic chặt chẽ, vì vậy chọn 「わけがない」.
1. 昨日は一日中家にいたのだから、彼が外で事故に遭うわけがない。(Hôm qua anh ấy ở nhà cả ngày nên không đời nào gặp tai nạn bên ngoài được.)
2. この値段で本物のダイヤが買えるわけがない。(Với mức giá này thì không đời nào mua được kim cương thật.)
Rất hiệu quả khi dùng để bác bỏ các quan điểm sai lầm hoặc nhấn mạnh các giới hạn đỏ của pháp luật.