Diễn tả một sự biến đổi đang diễn ra liên tục. Dịch là "Đang dần dần...", "Đang có xu hướng...". Nhấn mạnh vào việc mô tả các xu hướng thay đổi mang tính vĩ mô, xã hội hoặc dài hạn.
キャッシュレス決済の普及(ふきゅう)により、現金を全く使わない生活が当たり前になり( )。
Đáp án đúng:1
V-masu (bỏ masu) + つつある
Diễn tả một sự biến đổi đang diễn ra liên tục. Dịch là "Đang dần dần...", "Đang có xu hướng...". Nhấn mạnh vào việc mô tả các xu hướng thay đổi mang tính vĩ mô, xã hội hoặc dài hạn.
1. 「~つつある」: Văn phong viết, thường dùng trong tin tức, xã luận hoặc báo cáo chính thức để chỉ một quá trình thay đổi. 2. 「~ている」: Từ trung tính, chỉ hành động đang diễn ra, phạm vi ứng dụng cực rộng. Trong việc mô tả các xu hướng lớn như xã hội thông minh hay tiến trình tuân thủ quy định năm 2026, sử dụng 「つつある」 sẽ thể hiện sự chuyên nghiệp và chính xác.
① 2026年の新法に向けて、手続きのデジタル化が進みつつある。(Hướng tới luật mới năm 2026, việc kỹ thuật số hóa các thủ tục đang được tiến hành.)
② 景気は少しずつ回復しつつある。(Tình hình kinh tế đang dần hồi phục.)