benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「としても」

Diễn tả giả định nhượng bộ. Nghĩa là "Ngay cả khi... thì cũng...". Biểu thị việc ngay cả khi tình huống ở vế trước được thiết lập thì kết luận, hành động hoặc quan điểm ở vế sau cũng không thay đổi. Thường mang sắc thái "dù có công nhận vế trước đi nữa thì cũng không ảnh hưởng nhiều".

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:としても
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

この薬を飲んで熱が下がった(  )、今日は無理をしないで休んだほうがいいですよ。

Lựa chọn

  1. としても
  2. としたら
  3. にとって
  4. について

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Thể thông thường của Động từ / Tính từ / Danh từ + としても

【Ý nghĩa】

Diễn tả giả định nhượng bộ. Nghĩa là "Ngay cả khi... thì cũng...". Biểu thị việc ngay cả khi tình huống ở vế trước được thiết lập thì kết luận, hành động hoặc quan điểm ở vế sau cũng không thay đổi. Thường mang sắc thái "dù có công nhận vế trước đi nữa thì cũng không ảnh hưởng nhiều".

【Phân biệt】

So với 「~ても」, 「~としても」 mang tính giả định mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh "dù cho lùi một bước mà nói thì...". Tại bệnh viện hoặc hiệu thuốc, bác sĩ thường dùng cách này để nhắc nhở bệnh nhân không được lơ là dù bệnh tình có thuyên giảm tạm thời. Trong thực tế năm 2026, mẫu này thường dùng để diễn đạt việc dù thỏa mãn một điều kiện nhỏ thì vẫn cần chú ý nguyên tắc lớn.

【Ví dụ】

1. たとえ失敗したとしても、経験は無駄にはなりません。(Dẫu cho có thất bại thì kinh nghiệm cũng không hề lãng phí.)
2. 忙しいとしても、朝食はしっかり食べるべきだ。(Dẫu cho bận rộn thì cũng nên ăn sáng đầy đủ.)

【Điểm ghi điểm】

Thường đi kèm với phó từ 「たとえ」 để thể hiện lập trường nghịch tiếp.

Điểm học tập

  • Thể hiện giả định nhượng bộ, ngữ khí mạnh
  • Vế sau thường là đánh giá, quyết tâm hoặc cấm đoán
  • Thường đi kèm với 「たとえ」

FAQ

    • q: Nó có giống 「~にしても」 không?
    • a: Ý nghĩa tương tự, nhưng 「~にしても」 thường dùng để liệt kê hoặc hướng tới một sự thật đã xác định.