benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「通す」

Diễn tả việc quán triệt một hành vi hoặc trạng thái từ đầu đến cuối không thay đổi. Thường dịch là "...suốt", "giữ vững... đến cùng".

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:通す
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

部長は周りの反対を押し切って、自分の意見を最後まで言い(  )。

Lựa chọn

  1. 直し
  2. 通した
  3. かけた
  4. きった

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

V-masu (bỏ masu) + 通す

【Ý nghĩa】

Diễn tả việc quán triệt một hành vi hoặc trạng thái từ đầu đến cuối không thay đổi. Thường dịch là "...suốt", "giữ vững... đến cùng".

【Phân biệt】

1. 「~通す」 nhấn mạnh tư thế "không khuất phục, không thay đổi". 2. Khác với 「~ぬく」 vốn nhấn mạnh việc vượt qua khó khăn bên ngoài, 「~通す」 nhấn mạnh hơn vào sự thống nhất của ý chí nội tại hoặc sự kéo dài của một trạng thái. Trong giao tiếp công sở, nó thường được dùng để mô tả việc "kiên định niềm tin" hoặc "luôn giữ lời hứa". 3. Trong môi trường làm việc năm 2026 nhấn mạnh vào tuân thủ và trách nhiệm, thái độ "quán triệt từ đầu đến cuối" này được đánh giá rất cao.

【Ví dụ】

1. 彼は自分の信念を貫き通した。(Anh ấy đã giữ vững niềm tin của mình đến cùng.)
2. 昨夜は一晩中、本を読み通した。(Đêm qua tôi đã đọc sách suốt cả đêm cho đến hết.)

Điểm học tập

  • Kiên trì một hành vi không thay đổi
  • Nhấn mạnh tính thống nhất của ý chí nội tại
  • Thường thấy trong "貫き通す", "言い通す"

FAQ

    • q: 「読み通す」 và 「読みきる」 có giống nhau không?
    • a: Ý nghĩa tương đối giống, nhưng 「読み通す」 nhấn mạnh quá trình không bị gián đoạn từ đầu đến cuối.