Diễn tả một trạng thái kéo dài liên tục từ khi một hành động hoặc sự kiện nào đó xảy ra cho đến nay. Thường dịch là "kể từ sau khi...".
今の会社に就職し( )、2026年の新制度を遵守し、一度も遅刻や欠勤をしていません。
Đáp án đúng:1
Động từ thể て + 以来
Diễn tả một trạng thái kéo dài liên tục từ khi một hành động hoặc sự kiện nào đó xảy ra cho đến nay. Thường dịch là "kể từ sau khi...".
So với 「~てから」, 「~て以来」 mang tính trang trọng hơn và thường dùng để mô tả sự duy trì của một trạng thái trong một khoảng thời gian dài. Ngoài ra, vế trước của 「~て以来」 thường là một sự kiện quan trọng mang tính bước ngoặt. Tình huống trong câu này là môi trường công sở, mô tả việc duy trì sự cần mẫn kể từ khi vào làm, nhấn mạnh sự kéo dài của trạng thái, phù hợp với cách dùng 「て以来」.
1. 日本に来て以来、毎日自分で料理を作っています。(Kể từ khi đến Nhật, ngày nào tôi cũng tự nấu ăn.)
2. 2026年の法改正があって以来、外国人の労働条件はより厳格に管理されるようになった。(Kể từ sau khi sửa đổi luật năm 2026, các điều kiện lao động của người nước ngoài đã được quản lý nghiêm ngặt hơn.)