Diễn tả lời khuyên hoặc mệnh lệnh một cách nhẹ nhàng, mang sắc thái quan tâm của người trên dành cho người dưới. Dịch là "Thử... xem sao", "Hãy thử... xem".
(先輩が後輩に)「この2026年版の業務マニュアルをもう一度よく読ん( )。解決策が書いてあるよ。」
Đáp án đúng:4
Động từ thể て + ごらん (なさい)
Diễn tả lời khuyên hoặc mệnh lệnh một cách nhẹ nhàng, mang sắc thái quan tâm của người trên dành cho người dưới. Dịch là "Thử... xem sao", "Hãy thử... xem".
1. Đây là cách nói lịch sự của 「~てみなさい」. 2. Chỉ được dùng trong mối quan hệ "từ trên xuống dưới". Ví dụ: Tiền bối nói với hậu bối, giáo viên nói với học sinh. 3. Mặc dù mang tính chất mệnh lệnh nhưng không hề cứng nhắc mà là sự dẫn dắt. Trong tiếng Nhật thực tế, tiền bối thường dùng mẫu này khi hướng dẫn hậu bối tra cứu sổ tay luật nhập cảnh hoặc sổ tay công việc. Chú ý: Tuyệt đối không dùng với cấp trên.
1. わからないことがあったら、辞書で調べてごらん。(Nếu có gì không hiểu, thử tra từ điển xem sao.)
2. 自分で一度やってごらん。案外簡単だよ。(Hãy tự mình thử làm một lần xem. Ngạc nhiên là nó khá đơn giản đấy.)
Khi thấy phương án có 「てごらん」 và đề bài gợi ý nhân vật là "tiền bối nói với hậu bối" hoặc "cha mẹ nói với con cái", đó chính là đáp án đúng.