Diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành, nhấn mạnh vào sự "tươi mới, trạng thái tốt nhất". Thường dịch là "vừa mới...".
このパン屋では、いつも焼き( )の美味しいパンを買うことができる。
Đáp án đúng:1
Động từ thể ます (bỏ ます) + たて.
Diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành, nhấn mạnh vào sự "tươi mới, trạng thái tốt nhất". Thường dịch là "vừa mới...".
「~たて」chỉ đi với một số động từ nhất định và nhấn mạnh vào sự mới mẻ (như cơm vừa nấu xong, bánh vừa nướng xong). So với 「~たばかり」 (phạm vi rộng hơn, phụ thuộc vào cảm nhận chủ quan của người nói về thời gian), 「~たて」 mang tính cụ thể về sự tươi mới hơn. Tránh nhầm với 「~っぱなし」 mang nghĩa để nguyên trạng thái (thường là tiêu cực).
1. Cơm vừa mới nấu xong rất ngon. 2. Xin đừng chạm vào sơn vừa mới sơn xong.
Trong các tình huống mua sắm tại siêu thị hoặc nhà hàng, cấu trúc này được dùng thường xuyên để mô tả chất lượng sản phẩm. Kỳ thi N3 thường ra đề trong bối cảnh thực phẩm hoặc sản phẩm thủ công.