Diễn tả việc hồi tưởng lại một thói quen thường xuyên xảy ra hoặc một trạng thái liên tục trong quá khứ, thường mang theo cảm xúc hoài niệm. Dịch là "Hồi trước thường...", "Ngày xưa hay...".
2026年の新制度が導入される前は、仕事の進め方について毎日遅くまで上司と議論( )。
Đáp án đúng:4
Động từ thể た + ものだ
Diễn tả việc hồi tưởng lại một thói quen thường xuyên xảy ra hoặc một trạng thái liên tục trong quá khứ, thường mang theo cảm xúc hoài niệm. Dịch là "Hồi trước thường...", "Ngày xưa hay...".
1. 「~たものだ」 và 「~たことがある」: Cấu trúc trước chỉ "thói quen quá khứ", cấu trúc sau chỉ "kinh nghiệm quá khứ (đã từng làm một hoặc vài lần)". 2. 「~たばかり」: Diễn tả hành động vừa mới kết thúc (ngữ pháp N4). 3. Trong bối cảnh chính sách mới của Cục Xuất Nhập Cảnh năm 2026, những người đi làm thường cảm thán về cách làm việc dưới chế độ cũ, ngữ cảnh "đối chiếu xưa và nay" này là điểm thi tần suất cao của N3. Câu này nhấn mạnh tần suất "mỗi ngày", phù hợp với hồi tưởng thói quen.
1. 学生時代、この図書館で閉館まで勉強したものです。(Thời học sinh, tôi thường học ở thư viện này cho đến giờ đóng cửa.)
2. 以前の入管局は、今よりもっと混雑していたものだ。(Cục Xuất Nhập Cảnh trước đây thường đông đúc hơn bây giờ nhiều.)