"Có lẽ là vì...", "Chắc là do...". Diễn tả việc mặc dù không thể khẳng định hoàn toàn, nhưng suy đoán vế trước là nguyên nhân của một kết quả không tốt. Mang sắc thái không chắc chắn.
最近、仕事が忙しい( )、夜ぐっすり眠れないことが多い。
Đáp án đúng:1
Danh từ + の / Động từ, Tính từ thể thông thường + せいか
"Có lẽ là vì...", "Chắc là do...". Diễn tả việc mặc dù không thể khẳng định hoàn toàn, nhưng suy đoán vế trước là nguyên nhân của một kết quả không tốt. Mang sắc thái không chắc chắn.
1. Tính xác định: So với 「~せいで」, 「~せいか」 biểu thị người nói không nắm chắc 100% nguyên nhân. 2. Khuynh hướng: Đa số dùng cho việc không tốt, nhưng ngữ khí nhẹ nhàng hơn 「~せいで」. 3. Biểu đạt tương tự: Gần nghĩa với 「~からか」, nhưng 「せいか」 tập trung hơn vào các cảm nhận sinh lý/tâm lý tiêu cực hoặc trung tính.
1. 緊張したせいか、昨夜はあまり眠れませんでした。(Có lẽ vì căng thẳng mà đêm qua tôi không ngủ được mấy.)
2. 部屋が暑いせいか、少し気分が悪くなってきました。(Chắc là do phòng nóng nên tôi thấy hơi khó chịu.)
Trong đề thi N3, nếu xuất hiện suy đoán không chắc chắn (thường đi kèm 「~気がする」「~ようだ」), 「せいか」 là phương án có tần suất xuất hiện rất cao. Câu này từ việc "bận" suy đoán nguyên nhân "mất ngủ", thể hiện tính không xác định.