benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~せいか」

"Có lẽ là vì...", "Chắc là do...". Diễn tả việc mặc dù không thể khẳng định hoàn toàn, nhưng suy đoán vế trước là nguyên nhân của một kết quả không tốt. Mang sắc thái không chắc chắn.

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~せいか
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

最近、仕事が忙しい(  )、夜ぐっすり眠れないことが多い。

Lựa chọn

  1. せいか
  2. おかげで
  3. せいで
  4. ことから

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + の / Động từ, Tính từ thể thông thường + せいか

【Ý nghĩa】

"Có lẽ là vì...", "Chắc là do...". Diễn tả việc mặc dù không thể khẳng định hoàn toàn, nhưng suy đoán vế trước là nguyên nhân của một kết quả không tốt. Mang sắc thái không chắc chắn.

【Phân biệt】

1. Tính xác định: So với 「~せいで」, 「~せいか」 biểu thị người nói không nắm chắc 100% nguyên nhân. 2. Khuynh hướng: Đa số dùng cho việc không tốt, nhưng ngữ khí nhẹ nhàng hơn 「~せいで」. 3. Biểu đạt tương tự: Gần nghĩa với 「~からか」, nhưng 「せいか」 tập trung hơn vào các cảm nhận sinh lý/tâm lý tiêu cực hoặc trung tính.

【Ví dụ】

1. 緊張したせいか、昨夜はあまり眠れませんでした。(Có lẽ vì căng thẳng mà đêm qua tôi không ngủ được mấy.)
2. 部屋が暑いせいか、少し気分が悪くなってきました。(Chắc là do phòng nóng nên tôi thấy hơi khó chịu.)

【Logic ra đề】

Trong đề thi N3, nếu xuất hiện suy đoán không chắc chắn (thường đi kèm 「~気がする」「~ようだ」), 「せいか」 là phương án có tần suất xuất hiện rất cao. Câu này từ việc "bận" suy đoán nguyên nhân "mất ngủ", thể hiện tính không xác định.

Điểm học tập

  • Suy đoán nguyên nhân không chắc chắn
  • Thường đi trước trạng thái tâm lý tiêu cực
  • Ngữ khí nhẹ nhàng

FAQ

    • q: 「せいか」 có thể đi sau việc tốt không?
    • a: Về nguyên tắc dùng cho việc xấu, nhưng thỉnh thoảng dùng khi diễn đạt "tuy là việc tốt nhưng có gì đó sai sai". Trong thi N3 nên ưu tiên logic việc xấu.