"Tại vì...", "Do ảnh hưởng xấu của...". Diễn tả việc nguyên nhân vế trước mang lại kết quả xấu, đáng tiếc ở vế sau. Mang sắc thái đổ lỗi, trách móc hoặc bất mãn.
不況の( )、ボーナスがカットされてしまい、生活が苦しくなった。
Đáp án đúng:2
Danh từ + の / Động từ, Tính từ thể thông thường + せいで
"Tại vì...", "Do ảnh hưởng xấu của...". Diễn tả việc nguyên nhân vế trước mang lại kết quả xấu, đáng tiếc ở vế sau. Mang sắc thái đổ lỗi, trách móc hoặc bất mãn.
1. Sắc thái tình cảm: Chuyên dùng cho kết quả tiêu cực. Ngược lại với 「~おかげで」. 2. Quy trách nhiệm: Nhấn mạnh trách nhiệm thuộc về vế trước. 3. Lưu ý: Không dùng trong câu yêu cầu hoặc thể hiện ý chí đối với đối phương.
1. 電車が遅れたせいで、大事な打ち合わせに遅刻してしまった。(Tại tàu điện trễ mà tôi đã muộn buổi họp quan trọng.)
2. 昨夜飲みすぎたせいで、今日は頭が痛い。(Do đêm qua uống quá chén mà hôm nay tôi bị đau đầu.)
Thường xuất hiện khi trình bày lý do trì hoãn, thất bại trong công việc. Câu hỏi này có "cắt tiền thưởng", "đời sống khó khăn" là kết quả tiêu cực rõ rệt, nên chỉ có thể chọn 「せいで」.