benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「させていただきます」

Diễn tả việc bản thân thực hiện một hành động dựa trên ý chí chủ quan, nhưng thông qua cách nói này để thể hiện sự khiêm nhường với đối phương, hoặc ám chỉ rằng đã nhận được sự đồng ý hoặc ân huệ. Dịch là "Cho phép tôi được...", "Tôi xin phép thực hiện...".

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:させていただきます
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

2026年度の合規方針に基づき、本日よりゴミ出しのルールを一部変更(  )。

Lựa chọn

  1. させていただきます
  2. させられます
  3. させてあげます
  4. してください

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể Sai khiến (Causative) dạng て + いただきます

【Ý nghĩa】

Diễn tả việc bản thân thực hiện một hành động dựa trên ý chí chủ quan, nhưng thông qua cách nói này để thể hiện sự khiêm nhường với đối phương, hoặc ám chỉ rằng đã nhận được sự đồng ý hoặc ân huệ. Dịch là "Cho phép tôi được...", "Tôi xin phép thực hiện...".

【Phân biệt】

1. Đây là một dạng khiêm nhường ngữ. 2. So với 「~します」 đơn thuần, 「~させていただきます」 nhấn mạnh hành động sau khi đã có sự "cho phép/quan tâm" của đối phương. 3. Trong các thông báo tuân thủ công sở hoặc quy tắc dân cư năm 2026, người phụ trách thường dùng mẫu này để thể hiện tính nghiêm túc của hành vi. Ví dụ: Thay đổi quy tắc, bắt đầu cuộc họp...

【Ví dụ】

1. 今日の司会を務めさせていただきます。(Xin cho phép tôi được đảm nhiệm vai trò MC ngày hôm nay.)
2. 検討の結果、この案は採用を見送らせていただきます。(Sau khi cân nhắc, chúng tôi xin phép không thông qua phương án này.)

【Chú ý】

Nếu hành động hoàn toàn không liên quan đến lợi ích hay sự cho phép của đối phương, việc lạm dụng sẽ bị coi là "kính ngữ quá đà". Tuy nhiên trong kỳ thi N3, trọng tâm là kiểm tra chức năng "thông báo khiêm nhường" của nó.

Điểm học tập

  • Một dạng khiêm nhường ngữ, thể hiện sự khiêm tốn của hành vi chủ quan
  • Nhấn mạnh hành động sau khi nhận được ân huệ hoặc sự cho phép
  • Từ vựng tần suất cao trong thông báo công sở, diễn văn

FAQ

    • q: Có thể nói 「勉強させていただきます」 không?
    • a: Có thể. Thể hiện việc "được phép nỗ lực học tập" dưới sự chỉ dẫn của ai đó hoặc trong một môi trường nhất định.