Diễn tả một ví dụ cực đoan, có nghĩa là "ngay cả...", "thậm chí... ". Thông qua việc đưa ra một sự việc cơ bản, hiển nhiên nhất để ám chỉ rằng những việc khác thì khỏi phải nói. Thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc đáng tiếc.
彼は日本に来たばかりで、自分の住所( )まだ漢字で書けません。
Đáp án đúng:1
N (+ Trợ từ) + さえ
Diễn tả một ví dụ cực đoan, có nghĩa là "ngay cả...", "thậm chí... ". Thông qua việc đưa ra một sự việc cơ bản, hiển nhiên nhất để ám chỉ rằng những việc khác thì khỏi phải nói. Thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc đáng tiếc.
1. 「~さえ」 nhấn mạnh vào việc "ngay cả chuyện đơn giản nhất cũng không làm được (hoặc làm được cả chuyện cực khó)". 2. Thường đi với phủ định để biểu thị "thậm chí ngay cả cái cơ bản nhất cũng không...". 3. Đáp án nhiễu 「~も」 mặc dù cũng có nghĩa là "cũng", nhưng 「~さえ」 có "cảm giác cực đoan" mạnh hơn. 4. Trong công việc hoặc bối cảnh hành chính, thường dùng mô tả việc người mới chưa nắm vững thông tin cơ bản (như địa chỉ, tên).
1. 忙しすぎて、昼ご飯を食べる時間さえありません。(Bận quá, thậm chí thời gian ăn trưa cũng không có.)
2. 2026年の新制度はプロでさえ理解するのが難しいです。(Chế độ mới năm 2026 thậm chí ngay cả chuyên gia cũng khó mà hiểu nổi.)