benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「お掛けください」

Diễn tả ý "Mời ngài...", "Xin vui lòng... ". Đây là cách yêu cầu kính trọng, lịch sự và trang trọng hơn so với 「~てください」. Thường dùng trong thông báo nơi công cộng, hướng dẫn khách hàng tại quầy dịch vụ hoặc yêu cầu đối với cấp trên/khách hàng trong công ty.

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:お掛けください
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

(区役所の受付で)「お名前をお呼びするまで、こちらの椅子に(  )お待ちください。」

Lựa chọn

  1. お掛けして
  2. 掛けて
  3. お掛けになられて
  4. お掛けください

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

お + V-masu + ください (Với động từ nhóm 3, thường dùng “ご + Danh từ + ください”)

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý "Mời ngài...", "Xin vui lòng... ". Đây là cách yêu cầu kính trọng, lịch sự và trang trọng hơn so với 「~てください」. Thường dùng trong thông báo nơi công cộng, hướng dẫn khách hàng tại quầy dịch vụ hoặc yêu cầu đối với cấp trên/khách hàng trong công ty.

【Phân biệt】

1. 「お~ください」: Cách yêu cầu kính trọng tiêu chuẩn. 2. 「~てください」: Mặc dù cũng lịch sự nhưng trong các bối cảnh phục vụ chính thức hoặc với người có địa vị cao thì độ trang trọng chưa đủ. 3. Tại các quầy nghiệp vụ của Cục Xuất nhập cảnh năm 2026, yêu cầu cao về lễ tiết và trật tự, nhân viên khi hướng dẫn người đăng ký ngồi chờ chắc chắn sẽ dùng 「お掛けください」. Đáp án nhiễu 「お掛けして」 là khiêm nhường ngữ (sai chủ ngữ); 「お掛けになられて」 là sự lặp lại kính ngữ thừa thãi, không phù hợp tiêu chuẩn tiếng Nhật thương mại.

【Ví dụ】

1. 詳しくはこちらのパンフレットをご覧(ごらん)ください。(Để biết chi tiết xin vui lòng xem tập san này.)
2. 2026年度の申請書はこちらからお受け取りください。(Vui lòng nhận đơn đăng ký năm 2026 tại đây.)

【Gợi ý công sở】

Hãy nhớ rằng 「掛ける」 đi với ghế, còn 「座る」 trong kính ngữ thường được chuyển thành 「お掛けになる」.

Điểm học tập

  • Cấu trúc yêu cầu kính ngữ: お~ください
  • Áp dụng cho bối cảnh dịch vụ và thương mại chính thức
  • Lưu ý tránh lặp lại kính ngữ (kính ngữ kép)

FAQ

    • q: Tất cả động từ đều có thể dùng “お~ください” không?
    • a: Không. Một số động từ đặc biệt có hình thức cố định, như “見る” dùng “ご覧ください”, “食べる” dùng “お召し上がりください”.