"Nhờ có...", "Nhờ vào kết quả tốt của...". Diễn tả nguyên nhân ở vế trước mang lại một kết quả hài lòng, tích cực ở vế sau. Mang sắc thái cảm ơn hoặc vui mừng mạnh mẽ.
区役所の新しい支援制度の( )、家賃の補助を受けることができて本当に助かりました。
Đáp án đúng:3
Danh từ + の / Động từ, Tính từ thể thông thường + おかげで
"Nhờ có...", "Nhờ vào kết quả tốt của...". Diễn tả nguyên nhân ở vế trước mang lại một kết quả hài lòng, tích cực ở vế sau. Mang sắc thái cảm ơn hoặc vui mừng mạnh mẽ.
1. Sắc thái tình cảm: Chỉ dùng cho kết quả tốt. Nếu kết quả tiêu cực, phải dùng 「~せいで」. 2. Tính liên kết: Vế trước là nguyên nhân trực tiếp hoặc sự giúp đỡ dẫn đến kết quả tốt. 3. Thành ngữ: Trong giao tiếp thường dùng 「おかげさまで」 (Nhờ trời/Nhờ ơn ngài) để biểu thị sự lịch sự mà không cần đưa ra lý do cụ thể.
1. 日本人の同僚が手伝ってくれたおかげで、報告書が早く完成しました。(Nhờ đồng nghiệp người Nhật giúp đỡ mà bản báo cáo đã hoàn thành sớm.)
2. 2026年の新制度のおかげで、外国人の就労環境が改善されました。(Nhờ có chế độ mới năm 2026 mà môi trường làm việc của người nước ngoài đã được cải thiện.)
Trong kỳ thi N3, thường phân biệt 「おかげで」 và 「せいで」 qua sắc thái khen chê của ngữ cảnh. Trong câu này, "hỗ trợ tiền thuê nhà" và "thực sự đã giúp ích" rõ ràng là kết quả tích cực, nên chọn 「おかげで」.