Diễn tả việc vượt qua nhiều khó khăn, kiên trì bền bỉ để hoàn thành một việc gì đó, hoặc mức độ đạt tới cực điểm. Dịch là "làm đến cùng", "kiên trì đến mức...".
たとえ仕事が大変でも、日本での成功のために最後までやり( )自信があります。
Đáp án đúng:4
V-masu (bỏ masu) + ぬく
Diễn tả việc vượt qua nhiều khó khăn, kiên trì bền bỉ để hoàn thành một việc gì đó, hoặc mức độ đạt tới cực điểm. Dịch là "làm đến cùng", "kiên trì đến mức...".
1. 「~ぬく」 mang màu sắc rõ rệt về "quá trình gian khổ". 2. Khác với 「~きる」, nếu nhấn mạnh vào nỗ lực rất lớn mới đạt được thì bắt buộc dùng 「~ぬく」. Dưới chế độ mới của Cục Xuất nhập cảnh năm 2026, người lao động nước ngoài tại Nhật cần trải qua quá trình nỗ lực và kiểm tra lâu dài, khi thể hiện quyết tâm "quán triệt từ đầu đến cuối" này, 「やりぬく」 là từ vựng công sở phù hợp nhất.
1. どんなに苦しくても、自分で決めた道なら走りぬくべきだ。(Dù có đau khổ thế nào, nếu là con đường mình chọn thì phải chạy đến cùng.)
2. 悩みぬいた末に、転職することを決めた。(Sau khi trăn trở cực độ, tôi đã quyết định chuyển việc.)