Diễn tả sự đối lập rõ rệt về tính chất, thái độ hoặc trạng thái giữa hai sự vật. Thường dịch là "Trái với...", "Đối với...".
前の課長が非常に厳しかった( )、新しく来た課長はとても優しく、相談しやすい。
Đáp án đúng:4
N / Thể thông thường + の / Adj-na + なの / N + なの + に対して
Diễn tả sự đối lập rõ rệt về tính chất, thái độ hoặc trạng thái giữa hai sự vật. Thường dịch là "Trái với...", "Đối với...".
1. 「~に対して」 tập trung vào sự "đối lập" hoặc "khác biệt" rõ ràng, ví dụ "Anh hướng nội, em hướng ngoại". 2. 「~に比べて」 tập trung vào sự so sánh về mức độ, ví dụ "Năm nay lạnh hơn năm ngoái". 3. 「~に反して」 tập trung vào việc làm ngược lại kỳ vọng hoặc quy định, ví dụ "Ngược với ý muốn của bố mẹ". Trong bối cảnh công sở, việc mô tả sự khác biệt về phong cách của sếp cũ và sếp mới là logic ra đề điển hình.
1. 都市部で人口が増えているのに対して、農村部では減り続けている。(Trong khi dân số ở thành thị đang tăng thì ở nông thôn lại tiếp tục giảm.)
2. 2026年の新制度では、特定技能1号が家族帯同不可なのに対して、2号は可能です。(Theo chế độ mới năm 2026, trong khi SSW số 1 không được mang theo gia đình thì số 2 lại có thể.)
Kỳ thi N3 thường kiểm tra logic đối lập. Khi thấy cấu trúc so sánh "Cũ vs Mới", "Công ty A vs Công ty B", hãy ưu tiên cân nhắc 「に対して」.