Diễn tả ý nghĩa "Đáp lại...", "Đáp ứng...". Thể hiện việc thực hiện một hành động nhằm đáp ứng kỳ vọng, yêu cầu hoặc lời kêu gọi của đối phương. Thường đi kèm với các từ như "期待 (kỳ vọng), 要望 (yêu cầu), 希望 (nguyện vọng), アンコール (yêu cầu hát lại)".
ファンの熱い期待( )、その歌手はアンコールで三曲も歌ってくれた。
Đáp án đúng:2
Danh từ + に応えて
Diễn tả ý nghĩa "Đáp lại...", "Đáp ứng...". Thể hiện việc thực hiện một hành động nhằm đáp ứng kỳ vọng, yêu cầu hoặc lời kêu gọi của đối phương. Thường đi kèm với các từ như "期待 (kỳ vọng), 要望 (yêu cầu), 希望 (nguyện vọng), アンコール (yêu cầu hát lại)".
1. Trọng tâm nằm ở việc "thỏa mãn nguyện vọng của người khác", mang tính tương tác. 2. Khác với 「~に対して」: 「~に対して」 chỉ đơn thuần chỉ đối tượng của hành động (làm gì đó đối với ai), không bao hàm ý nghĩa sâu xa là "đáp lại/đền đáp". 3. Tình huống thực tế: Trong ngành dịch vụ hoặc giao tiếp công sở, thường dùng để diễn đạt việc "cải thiện dựa trên nhu cầu của khách hàng".
① 住民の要望に応えて、2026年から駅前に新しい図書館が建設されることになった。(Đáp lại yêu cầu của dân cư, từ năm 2026 thư viện mới sẽ được xây dựng trước nhà ga.)
② 会社は社員の希望に応えて、リモートワークの制度を導入した。(Công ty đã đáp ứng nguyện vọng của nhân viên bằng cách triển khai chế độ làm việc từ xa.)