benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~に応えて」

Diễn tả ý nghĩa "Đáp lại...", "Đáp ứng...". Thể hiện việc thực hiện một hành động nhằm đáp ứng kỳ vọng, yêu cầu hoặc lời kêu gọi của đối phương. Thường đi kèm với các từ như "期待 (kỳ vọng), 要望 (yêu cầu), 希望 (nguyện vọng), アンコール (yêu cầu hát lại)".

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~に応えて
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

ファンの熱い期待(  )、その歌手はアンコールで三曲も歌ってくれた。

Lựa chọn

  1. に伴って
  2. に応えて
  3. を通じて
  4. に際して

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + に応えて

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa "Đáp lại...", "Đáp ứng...". Thể hiện việc thực hiện một hành động nhằm đáp ứng kỳ vọng, yêu cầu hoặc lời kêu gọi của đối phương. Thường đi kèm với các từ như "期待 (kỳ vọng), 要望 (yêu cầu), 希望 (nguyện vọng), アンコール (yêu cầu hát lại)".

【Phân biệt】

1. Trọng tâm nằm ở việc "thỏa mãn nguyện vọng của người khác", mang tính tương tác. 2. Khác với 「~に対して」: 「~に対して」 chỉ đơn thuần chỉ đối tượng của hành động (làm gì đó đối với ai), không bao hàm ý nghĩa sâu xa là "đáp lại/đền đáp". 3. Tình huống thực tế: Trong ngành dịch vụ hoặc giao tiếp công sở, thường dùng để diễn đạt việc "cải thiện dựa trên nhu cầu của khách hàng".

【Ví dụ】

① 住民の要望に応えて、2026年から駅前に新しい図書館が建設されることになった。(Đáp lại yêu cầu của dân cư, từ năm 2026 thư viện mới sẽ được xây dựng trước nhà ga.)
② 会社は社員の希望に応えて、リモートワークの制度を導入した。(Công ty đã đáp ứng nguyện vọng của nhân viên bằng cách triển khai chế độ làm việc từ xa.)

Điểm học tập

  • Vế trước thường là danh từ chỉ nguyện vọng hoặc kỳ vọng
  • Vế sau là hành động đáp ứng cụ thể
  • Thể hiện mối quan hệ tương tác hai chiều

FAQ

    • q: 「~に従って」 và mẫu này có gì khác nhau?
    • a: 「に従って」 nhấn mạnh việc tuân theo quy tắc hoặc chỉ dẫn; còn 「に応えて」 nhấn mạnh việc làm hài lòng tâm nguyện của đối phương.