"Bất kể...", "Không phân biệt...", "Không liên quan đến...". Diễn tả nội dung hoặc quy định ở vế sau được áp dụng như nhau trong mọi tình huống, không bị ảnh hưởng bởi sự khác biệt ở vế trước.
区役所の説明によると、国籍や年齢( )、この地域の住民は全員ゴミ出しのルールを守らなければなりません。
Đáp án đúng:1
Danh từ / Động từ thể từ điển + thể nai + にかかわらず
"Bất kể...", "Không phân biệt...", "Không liên quan đến...". Diễn tả nội dung hoặc quy định ở vế sau được áp dụng như nhau trong mọi tình huống, không bị ảnh hưởng bởi sự khác biệt ở vế trước.
1. 「~にかかわらず」: Nhấn mạnh vào việc "không lấy vế trước làm yếu tố xem xét", thường đi với các cặp từ đối lập (như: nhiều ít, thành bại, quốc tịch); 2. 「~を問わず」: Ý nghĩa tương đương nhưng 「にかかわらず」 thiên về logic "dù có khác biệt cũng không sao". Khi giải thích nghiệp vụ tại UBND quận hoặc hướng dẫn tuân thủ đời sống cộng đồng (như phân loại rác), việc nhấn mạnh "đối xử không phân biệt" là xu hướng ra đề cực kỳ phổ biến.
1. 経験の有無にかかわらず、やる気のある方を募集しています。(Bất kể có kinh nghiệm hay không, chúng tôi đang tuyển dụng người có tinh thần cầu tiến.)
2. 理由のいかんにかかわらず、遅刻は認められません。(Bất kể lý do là gì, việc đi muộn cũng không được chấp nhận.)