Diễn tả việc người nói dựa trên một sự thật khách quan hoặc bằng chứng nào đó để khẳng định chắc chắn rằng "nhất định là..." hoặc "không sai vào đâu được...". Độ tin cậy chủ quan rất cao (trên 90%).
2026年から入管の手続きがこれほど厳しくなったのは、不正な就労を完全に防ぐため( )。
Đáp án đúng:3
N / Thể thông thường (Adj-na bỏ “だ”) + に違いない
Diễn tả việc người nói dựa trên một sự thật khách quan hoặc bằng chứng nào đó để khẳng định chắc chắn rằng "nhất định là..." hoặc "không sai vào đâu được...". Độ tin cậy chủ quan rất cao (trên 90%).
1. 「~に違いない」 và 「~はずだ」: Cấu trúc trước thiên về sự xác tín chủ quan dựa trên trực giác; cấu trúc sau thiên về kết quả tất yếu rút ra từ suy luận logic. 2. 「~に違いない」 và 「~決まっている」: Cấu trúc trước thường đi kèm căn cứ hoặc bằng chứng, ngữ khí tương đối bình tĩnh; cấu trúc sau ngữ khí mạnh hơn, thường mang tính áp đặt chủ quan. Trong bối cảnh thay đổi chính sách nhập cảnh năm 2026, cấu trúc này thường dùng để thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc về mục đích chính sách.
1. 彼は毎日残業しているから、疲れているに違いない。(Anh ấy ngày nào cũng tăng ca nên chắc chắn là mệt rồi.)
2. 窓口の担当者がこう言うのだから、この書類が重要なに違いない。(Vì nhân viên tại quầy nói như vậy nên tài liệu này chắc chắn là rất quan trọng.)