Diễn tả việc thực hiện lại hành động nhằm sửa lỗi, thay đổi trạng thái hoặc nâng cao chất lượng. Thường dịch là "làm lại...", "...lại".
入管局に提出する書類に書き間違いを見つけたので、もう一度書き( )ことにした。
Đáp án đúng:3
V-masu (bỏ masu) + 直す
Diễn tả việc thực hiện lại hành động nhằm sửa lỗi, thay đổi trạng thái hoặc nâng cao chất lượng. Thường dịch là "làm lại...", "...lại".
1. 「~直す」 nhấn mạnh vào "nỗ lực lần hai" để đạt kết quả tốt hơn. 2. Khác với cụm từ đơn giản 「もう一度~する」, 「~直す」 tập trung vào việc sửa đổi hành động không ưng ý trước đó. Trong bối cảnh thủ tục Cục Xuất nhập cảnh năm 2026 cực kỳ nghiêm ngặt, nếu phát hiện thiếu sót hoặc sai sót thì nhất định phải "viết lại (書き直す)" hoặc "suy nghĩ lại (考え直す)", đây là tình huống thực tế thường gặp.
1. コンピュータの調子が悪いので、再起動し直します。(Máy tính chạy không tốt nên tôi khởi động lại.)
2. 失敗したが、もう一度やり直すチャンスが欲しい。(Thất bại rồi nhưng tôi muốn có cơ hội làm lại.)