benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「直す」

Diễn tả việc thực hiện lại hành động nhằm sửa lỗi, thay đổi trạng thái hoặc nâng cao chất lượng. Thường dịch là "làm lại...", "...lại".

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:直す
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

入管局に提出する書類に書き間違いを見つけたので、もう一度書き(  )ことにした。

Lựa chọn

  1. ぬく
  2. きる
  3. 直す
  4. かける

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

V-masu (bỏ masu) + 直す

【Ý nghĩa】

Diễn tả việc thực hiện lại hành động nhằm sửa lỗi, thay đổi trạng thái hoặc nâng cao chất lượng. Thường dịch là "làm lại...", "...lại".

【Phân biệt】

1. 「~直す」 nhấn mạnh vào "nỗ lực lần hai" để đạt kết quả tốt hơn. 2. Khác với cụm từ đơn giản 「もう一度~する」, 「~直す」 tập trung vào việc sửa đổi hành động không ưng ý trước đó. Trong bối cảnh thủ tục Cục Xuất nhập cảnh năm 2026 cực kỳ nghiêm ngặt, nếu phát hiện thiếu sót hoặc sai sót thì nhất định phải "viết lại (書き直す)" hoặc "suy nghĩ lại (考え直す)", đây là tình huống thực tế thường gặp.

【Ví dụ】

1. コンピュータの調子が悪いので、再起動し直します。(Máy tính chạy không tốt nên tôi khởi động lại.)
2. 失敗したが、もう一度やり直すチャンスが欲しい。(Thất bại rồi nhưng tôi muốn có cơ hội làm lại.)

Điểm học tập

  • Sửa đổi hoặc cải thiện hành động trước đó
  • Hành động làm lại một việc gì đó
  • Kết nối với thể ます của động từ

FAQ

    • q: 「見直す」 cũng có cùng ý nghĩa phải không?
    • a: Đúng vậy. Nó có nghĩa là "kiểm tra lại" hoặc "đánh giá lại (nhìn bằng con mắt khác)".