Diễn tả sự phủ định kép, tức là khẳng định một cách yếu ớt. Dịch là "Không phải là không...", "Cũng không hẳn là không có khả năng...". Dùng để thể hiện thái độ khẳng định một cách khiêm tốn hoặc còn giữ kẽ.
2026年からの新しい合規ルールは非常に厳しいが、努力すれば守れ( )。
Đáp án đúng:2
Động từ thể ない + ことはない / Tính từ thể phủ định + ことはない
Diễn tả sự phủ định kép, tức là khẳng định một cách yếu ớt. Dịch là "Không phải là không...", "Cũng không hẳn là không có khả năng...". Dùng để thể hiện thái độ khẳng định một cách khiêm tốn hoặc còn giữ kẽ.
1. 「~ないことはない」: Nhấn mạnh rằng "khả năng nào đó vẫn tồn tại", ngữ khí uyển chuyển và mập mờ hơn câu khẳng định trực tiếp (~できる). 2. 「~ないはずだ」: Diễn tả phán đoán phủ định dựa trên logic (Theo lý thì không thể...). 3. Trong tình huống thực tế năm 2026 khi Cục Quản lý Xuất Nhập Cảnh nhấn mạnh việc tuân thủ, đối mặt với các quy tắc khó, người ta thường dùng mẫu câu này để bày tỏ thái độ thực tế rằng "tuy khó nhưng không phải là không làm được". Đáp án nhiễu 「わけだ」 chỉ kết quả đương nhiên, không phù hợp thảo luận về khả năng.
1. 日本語の新聞は、辞書を使えば読めないことはないです。(Báo tiếng Nhật nếu dùng từ điển thì không phải là không đọc được.)
2. 納豆は食べられないことはないですが、あまり好きではありません。(Natto không phải là không ăn được, nhưng tôi không thích lắm.)