benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~もの/~もん」

Trợ từ cuối câu, diễn tả lý do. Thường dùng để bao biện, nũng nịu hoặc khẳng định tính chính đáng của bản thân, ngữ khí khá tự do. Mang cảm giác kiểu "Bởi vì... mà".

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~もの/~もん
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

「どうして区役所のルール通りにゴミを出さないの?」「だって、出し方が複雑すぎるんだ(  )。」

Lựa chọn

  1. ことだし
  2. もの
  3. ばかりに
  4. につき

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Thể thông thường (Tính từ na / Danh từ + だ) + もの/もん

【Ý nghĩa】

Trợ từ cuối câu, diễn tả lý do. Thường dùng để bao biện, nũng nịu hoặc khẳng định tính chính đáng của bản thân, ngữ khí khá tự do. Mang cảm giác kiểu "Bởi vì... mà".

【Phân biệt】

1. Màu sắc chủ quan đậm nét: Thường được phái nữ hoặc trẻ em dùng nhiều, nhưng nam giới cũng sử dụng trong hội thoại thân mật hàng ngày. 2. Cấu trúc thường dùng: Hay đi kèm với 「だって」 (Vì/Tại vì) ở đầu câu để nhấn mạnh lý do. 3. Lưu ý thực tế: Đây là cách dùng suồng sã, tuyệt đối không dùng tại cửa hành chính hoặc phỏng vấn chính thức vì sẽ tạo ấn tượng thiếu chuyên nghiệp, trẻ con.

【Ví dụ】

1. 今日は早く帰りたいんだもん。体調が悪いんだもの。(Em muốn về sớm mà. Tại vì em thấy không khỏe mà.)
2. 知らなかったんだもん。教えてくれなかったじゃない。(Tại vì tôi không biết mà. Bạn có bảo tôi đâu.)

【Mô phỏng tình huống】

Câu hỏi này mô phỏng cuộc đối thoại giữa hàng xóm về việc tuân thủ phân loại rác. Trong kỳ thi N3, cách diễn đạt này thường xuất hiện trong các câu hội thoại ngắn để kiểm tra sự hiểu biết về ngữ khí.

Điểm học tập

  • Dùng để bao biện suồng sã hoặc nũng nịu
  • Hay đi cùng với 「だって」
  • Trợ từ cuối câu, thường thấy trong văn nói

FAQ

    • q: Nam giới dùng 「もの」 có kỳ cục không?
    • a: Trong văn nói rất thân mật (như với người yêu hoặc bạn thân), nam giới nói 「もん」 cũng khá phổ biến, nhưng cảm giác ngôn ngữ tổng thể sẽ hơi mềm yếu.