1. So sánh ví von: Diễn tả mặc dù thực tế không phải vậy nhưng tính chất hoặc ngoại hình cực kỳ giống, thường đi kèm với "まるで", nghĩa là "hệt như là...". 2. Suy đoán: Diễn tả phán đoán chủ quan dựa trên thông tin cảm quan như thị giác, nghĩa là "có vẻ như...". 3. Đưa ra ví dụ: Diễn tả việc liệt kê sự vật cùng loại, nghĩa là "giống như là...". Trong câu hỏi này, cấu trúc "まるで……みたいだ" tạo thành một mẫu câu so sánh tiêu chuẩn, mô tả chất lượng của chiếc đồng hồ thông minh mẫu năm 2026 giống hệt như một chiếc đồng hồ cơ cao cấp.
デパートで売(う)っているこの2026年(ねん)モデルのスマートウォッチは、デザインがとてもおしゃれで、まるで高級(こうきゅう)時計(とけい)の( )。
Đáp án đúng:3
Danh từ / Thể thông thường của động từ / Thể thông thường của tính từ + みたいだ. Lưu ý: Khi kết nối với danh từ, thêm trực tiếp "みたいだ" mà không cần trợ từ "の".
1. So sánh ví von: Diễn tả mặc dù thực tế không phải vậy nhưng tính chất hoặc ngoại hình cực kỳ giống, thường đi kèm với "まるで", nghĩa là "hệt như là...". 2. Suy đoán: Diễn tả phán đoán chủ quan dựa trên thông tin cảm quan như thị giác, nghĩa là "có vẻ như...". 3. Đưa ra ví dụ: Diễn tả việc liệt kê sự vật cùng loại, nghĩa là "giống như là...". Trong câu hỏi này, cấu trúc "まるで……みたいだ" tạo thành một mẫu câu so sánh tiêu chuẩn, mô tả chất lượng của chiếc đồng hồ thông minh mẫu năm 2026 giống hệt như một chiếc đồng hồ cơ cao cấp.
1. 「~みたいだ」 và 「~ようだ」: Cả hai về cơ bản có ý nghĩa giống nhau, nhưng 「~みたいだ」 dùng nhiều trong văn nói và các tình huống không trang trọng, và khi kết nối với danh từ không thêm "の". 2. 「~みたいだ」 và 「~らしい」: 「らしい」 nhấn mạnh vào suy luận có căn cứ hoặc phù hợp với đặc điểm điển hình (ví dụ: ra dáng đàn ông), trong khi 「みたいだ」 nhấn mạnh vào sự so sánh về ngoại hình qua thị giác. 3. 「~みたいだ」 và 「~っぽい」: 「っぽい」 thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện một khuynh hướng nào đó (ví dụ: trông rẻ tiền), ngữ khí khá suồng sã.
1. 彼は2026年の新採用社員だが、仕事の仕方がまるでベテランみたいだ。(Anh ấy là nhân viên mới tuyển năm 2026, nhưng cách làm việc cứ hệt như một chuyên gia lâu năm.)
2. 入管局の窓口は、今日はとても空いているみたいですね。(Cửa tiếp nhận của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hôm nay có vẻ rất vắng nhỉ.)