benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~みたいだ」

1. So sánh ví von: Diễn tả mặc dù thực tế không phải vậy nhưng tính chất hoặc ngoại hình cực kỳ giống, thường đi kèm với "まるで", nghĩa là "hệt như là...". 2. Suy đoán: Diễn tả phán đoán chủ quan dựa trên thông tin cảm quan như thị giác, nghĩa là "có vẻ như...". 3. Đưa ra ví dụ: Diễn tả việc liệt kê sự vật cùng loại, nghĩa là "giống như là...". Trong câu hỏi này, cấu trúc "まるで……みたいだ" tạo thành một mẫu câu so sánh tiêu chuẩn, mô tả chất lượng của chiếc đồng hồ thông minh mẫu năm 2026 giống hệt như một chiếc đồng hồ cơ cao cấp.

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~みたいだ
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

デパートで売(う)っているこの2026年(ねん)モデルのスマートウォッチは、デザインがとてもおしゃれで、まるで高級(こうきゅう)時計(とけい)の(  )。

Lựa chọn

  1. らしい
  2. そうだ
  3. みたいだ
  4. っぽい

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ / Thể thông thường của động từ / Thể thông thường của tính từ + みたいだ. Lưu ý: Khi kết nối với danh từ, thêm trực tiếp "みたいだ" mà không cần trợ từ "の".

【Ý nghĩa】

1. So sánh ví von: Diễn tả mặc dù thực tế không phải vậy nhưng tính chất hoặc ngoại hình cực kỳ giống, thường đi kèm với "まるで", nghĩa là "hệt như là...". 2. Suy đoán: Diễn tả phán đoán chủ quan dựa trên thông tin cảm quan như thị giác, nghĩa là "có vẻ như...". 3. Đưa ra ví dụ: Diễn tả việc liệt kê sự vật cùng loại, nghĩa là "giống như là...". Trong câu hỏi này, cấu trúc "まるで……みたいだ" tạo thành một mẫu câu so sánh tiêu chuẩn, mô tả chất lượng của chiếc đồng hồ thông minh mẫu năm 2026 giống hệt như một chiếc đồng hồ cơ cao cấp.

【Phân biệt】

1. 「~みたいだ」 và 「~ようだ」: Cả hai về cơ bản có ý nghĩa giống nhau, nhưng 「~みたいだ」 dùng nhiều trong văn nói và các tình huống không trang trọng, và khi kết nối với danh từ không thêm "の". 2. 「~みたいだ」 và 「~らしい」: 「らしい」 nhấn mạnh vào suy luận có căn cứ hoặc phù hợp với đặc điểm điển hình (ví dụ: ra dáng đàn ông), trong khi 「みたいだ」 nhấn mạnh vào sự so sánh về ngoại hình qua thị giác. 3. 「~みたいだ」 và 「~っぽい」: 「っぽい」 thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện một khuynh hướng nào đó (ví dụ: trông rẻ tiền), ngữ khí khá suồng sã.

【Ví dụ】

1. 彼は2026年の新採用社員だが、仕事の仕方がまるでベテランみたいだ。(Anh ấy là nhân viên mới tuyển năm 2026, nhưng cách làm việc cứ hệt như một chuyên gia lâu năm.)
2. 入管局の窓口は、今日はとても空いているみたいですね。(Cửa tiếp nhận của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hôm nay có vẻ rất vắng nhỉ.)

Điểm học tập

  • Nắm vững cách dùng so sánh ví von của "まるで……みたいだ"
  • Lưu ý điểm thi không thêm "の" khi kết nối với danh từ
  • Hiểu chức năng đánh giá trong các ngữ cảnh tiêu dùng đời sống

FAQ

    • q: Tại sao không thể chọn "っぽい"?
    • a: "っぽい" thường thể hiện một khuynh hướng hoặc mang nghĩa tiêu cực (như "tính trẻ con"), trong khi trong câu này "まるで" dẫn dắt một sự so sánh ví von rõ ràng, và "みたいだ" mang lại ngữ cảm trang trọng hơn "っぽい" khi mô tả sự giống nhau.