1. Khoảng (số lượng đại khái); 2. Đến mức (mức độ của sự việc); 3. Ít nhất/Cỡ như (thể hiện sự coi nhẹ, cho rằng mức độ thấp). Trong câu này là cách dùng thứ ba, biểu thị việc "cỡ như chuyện nhỏ này thì..." mang sắc thái coi thường hoặc yêu cầu tối thiểu.
「ゴミの出し方( )、自分でネットで調べなさい。」と上司に厳しく言われた。
Đáp án đúng:4
Động từ, Tính từ, Danh từ + くらい/ぐらい
1. Khoảng (số lượng đại khái); 2. Đến mức (mức độ của sự việc); 3. Ít nhất/Cỡ như (thể hiện sự coi nhẹ, cho rằng mức độ thấp). Trong câu này là cách dùng thứ ba, biểu thị việc "cỡ như chuyện nhỏ này thì..." mang sắc thái coi thường hoặc yêu cầu tối thiểu.
1. 「~ぐらい」: Ở đây biểu thị sự xem nhẹ, cho rằng việc đó rất đơn giản, không đáng kể; 2. 「~ほど」: Nhấn mạnh mức độ cao (VD: mệt đến mức không cử động được); 3. 「~ばかり」: Nghĩa là khoảng (thời gian) hoặc toàn là... Câu này sếp cho rằng "cách đổ rác" là việc cực kỳ cơ bản, lẽ ra phải tự giải quyết, mang chút cảm giác trách móc.
1. 自分の名前くらい、漢字で書きなさい。(Ít nhất thì tên mình cũng hãy viết bằng chữ Hán đi.)
2. 疲れて、一歩も歩けないくらいです。(Mệt đến mức một bước cũng không đi nổi.)
Trong tuân thủ công sở, chính sách mới năm 2026 yêu cầu năng lực tự học. Việc sếp yêu cầu nhân viên "cỡ chuyện này đừng hỏi tôi" thể hiện yêu cầu về tính độc lập trong thực tế.