Diễn tả những quy định, tập quán, hẹn trước hoặc kế hoạch đã được định sẵn. Dịch là "Theo quy định thì...", "Đã được quyết định là...". Nhấn mạnh đây là quy tắc do bên ngoài quyết định hoặc trạng thái đã tồn tại từ trước, không phải quyết định chủ quan tức thời của người nói.
わが社では、2026年の新制度に伴い、外部との連絡には指定のチャットツールを使う( )。
Đáp án đúng:4
V-u / V-nai + ことになっている
Diễn tả những quy định, tập quán, hẹn trước hoặc kế hoạch đã được định sẵn. Dịch là "Theo quy định thì...", "Đã được quyết định là...". Nhấn mạnh đây là quy tắc do bên ngoài quyết định hoặc trạng thái đã tồn tại từ trước, không phải quyết định chủ quan tức thời của người nói.
Đây là điểm thi cực kỳ quan trọng của N3. 1. 「~ことにしている」: Nhấn mạnh thói quen cá nhân do người nói tự quyết định (VD: Tôi tự quyết định chạy bộ mỗi ngày). 2. 「~ことになっている」: Nhấn mạnh luật pháp, nội quy công ty hoặc tập quán xã hội (VD: Ở Nhật quy định lái xe bên trái). Ngữ cảnh câu này là "quy tắc có sẵn" của công ty đi kèm với chế độ mới năm 2026, thuộc về quy định khách quan, nên chọn 「ことになっている」. 3. Đáp án nhiễu 「ことにした」 chỉ việc "vừa mới đưa ra quyết định".
1. 法律により、この区域ではゴミを分別して出すことになっています。(Theo luật pháp, khu vực này quy định phải phân loại rác khi đổ.)
2. 明日の午後、入管局の担当者と面談することになっています。(Chiều mai tôi có hẹn phỏng vấn với người phụ trách của Cục Xuất Nhập Cảnh.)