Diễn tả ý nghĩa "Vì... (và còn cả những lý do khác nữa)". Đưa ra một nguyên nhân làm lý do tiêu biểu, đồng thời ám chỉ còn những lý do khác, thường dùng khi đề nghị, rủ rê hoặc bày tỏ dự định của bản thân.
明日は休日( )、今夜はみんなで仕事の後に飲みに行きませんか。
Đáp án đúng:3
Thể thông thường (Tính từ na / Danh từ + な) + ことだし
Diễn tả ý nghĩa "Vì... (và còn cả những lý do khác nữa)". Đưa ra một nguyên nhân làm lý do tiêu biểu, đồng thời ám chỉ còn những lý do khác, thường dùng khi đề nghị, rủ rê hoặc bày tỏ dự định của bản thân.
1. Ngữ khí nhẹ nhàng: So với 「~から」 hay 「~ので」, cấu trúc 「~ことだし」 mang ngữ khí uyển chuyển, nhẹ nhàng hơn, để lại dư địa cho đối phương. 2. Đa nguyên nhân: Hàm chứa sắc thái "tóm lại đây là một lý do", không phải lý do duy nhất. 3. Kết nối vế sau: Thường đi kèm với các câu thể hiện đề nghị, yêu cầu hoặc quyết định cá nhân như 「~ましょう」, 「~ませんか」, 「~てください」.
1. 雨も降ってきたことだし、今日は早めに切り上げましょう。(Vì trời cũng đã mưa rồi, chúng ta hãy nghỉ sớm hôm nay thôi.)
2. お腹も空いたことだし、あの新しいレストランに入ってみませんか。(Vì bụng cũng đã đói rồi, mình vào thử nhà hàng mới kia không?)
Khi mời đồng nghiệp đi ăn hoặc đề xuất điều chỉnh tiến độ công việc, sử dụng cấu trúc này giúp câu nói tự nhiên và lịch sự, phù hợp với nghi thức giao tiếp tiếng Nhật thực tế.