benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「きる」

Diễn tả hành động được hoàn thành triệt để, hoặc đạt đến giới hạn cực điểm của mức độ nào đó. Thường dịch là "...hết", "hoàn toàn...", "cực kỳ...".

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:きる
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

2026年版の非常に長い契約書ですが、私は今日中に全て読み(  )つもりです。

Lựa chọn

  1. きる
  2. ぬく
  3. かけ
  4. 直す

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

V-masu (bỏ masu) + きる / きれる / きれない

【Ý nghĩa】

Diễn tả hành động được hoàn thành triệt để, hoặc đạt đến giới hạn cực điểm của mức độ nào đó. Thường dịch là "...hết", "hoàn toàn...", "cực kỳ...".

【Phân biệt】

1. 「~きる」 nhấn mạnh vào việc "kết thúc hoàn toàn" hoặc "kiệt sức". 2. Khác với 「~ぬく」, 「~きる」 nhấn mạnh tính triệt để của kết quả (như: bán sạch, dùng hết), còn 「~ぬく」 nhấn mạnh sự gian khổ của quá trình. 3. Trong thực tế năm 2026, đối mặt với lượng lớn tài liệu chính sách hoặc hợp đồng, người ta thường dùng từ này khi thể hiện quyết tâm "đọc hết" hoặc "xử lý xong".

【Ví dụ】

1. 彼はフルマラソンを走りきった。(Anh ấy đã chạy hết quãng đường marathon.)
2. こんなにたくさんの料理は食べきれません。(Nhiều đồ ăn thế này thì không thể nào ăn hết được.)

Điểm học tập

  • Hoàn thành triệt để hành động
  • Đạt đến giới hạn của mức độ
  • Tính ý chí mạnh mẽ

FAQ

    • q: 「信じきる」 có nghĩa là gì?
    • a: Nghĩa là "tin tưởng tuyệt đối", thể hiện mức độ đã đạt đến cực hạn.