Diễn tả hành động đang thực hiện dở dang, chưa hoàn thành. Thường dịch là "đang dở...", "vừa mới... một nửa".
机の上に読み( )の新しい業務マニュアルを置いたまま、入管局へ向かった。
Đáp án đúng:3
V-masu (bỏ masu) + かけだ / かけの / かける
Diễn tả hành động đang thực hiện dở dang, chưa hoàn thành. Thường dịch là "đang dở...", "vừa mới... một nửa".
1. 「~かけ」 nhấn mạnh hành động đã bắt đầu nhưng chưa kết thúc, đang ở trạng thái tạm dừng hoặc tiếp diễn. 2. Khác với 「~たばかり」 (vừa mới làm xong), vì 「~たばかり」 là hành động đã hoàn tất triệt để. Trong bối cảnh công sở năm 2026 bận rộn, nó thường dùng để mô tả như "báo cáo viết dở", "cà phê uống dở". 3. Câu hỏi này mô tả "cuốn cẩm nang đang đọc dở", nhấn mạnh trạng thái chưa đọc xong.
1. この報告書はまだ書きかけなので、明日提出します。(Bản báo cáo này vẫn đang viết dở nên mai tôi sẽ nộp.)
2. 飲みかけのペットボトルを放置してはいけません。(Không được để mặc chai nước đang uống dở như vậy.)