benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「かけ」

Diễn tả hành động đang thực hiện dở dang, chưa hoàn thành. Thường dịch là "đang dở...", "vừa mới... một nửa".

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:かけ
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

机の上に読み(  )の新しい業務マニュアルを置いたまま、入管局へ向かった。

Lựa chọn

  1. きり
  2. ぬき
  3. かけ
  4. 通し

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

V-masu (bỏ masu) + かけだ / かけの / かける

【Ý nghĩa】

Diễn tả hành động đang thực hiện dở dang, chưa hoàn thành. Thường dịch là "đang dở...", "vừa mới... một nửa".

【Phân biệt】

1. 「~かけ」 nhấn mạnh hành động đã bắt đầu nhưng chưa kết thúc, đang ở trạng thái tạm dừng hoặc tiếp diễn. 2. Khác với 「~たばかり」 (vừa mới làm xong), vì 「~たばかり」 là hành động đã hoàn tất triệt để. Trong bối cảnh công sở năm 2026 bận rộn, nó thường dùng để mô tả như "báo cáo viết dở", "cà phê uống dở". 3. Câu hỏi này mô tả "cuốn cẩm nang đang đọc dở", nhấn mạnh trạng thái chưa đọc xong.

【Ví dụ】

1. この報告書はまだ書きかけなので、明日提出します。(Bản báo cáo này vẫn đang viết dở nên mai tôi sẽ nộp.)
2. 飲みかけのペットボトルを放置してはいけません。(Không được để mặc chai nước đang uống dở như vậy.)

Điểm học tập

  • Hành động dừng giữa chừng hoặc chưa hoàn thành
  • Kết nối với thể ます của động từ
  • Thường đi với các động từ đọc, viết, ăn, uống

FAQ

    • q: Cách dùng 「~かける」 và 「~かけだ」 có giống nhau không?
    • a: Giống nhau. Cái trước có thể làm động từ vị ngữ, cái sau là hình thức câu phán đoán sau khi danh từ hóa.