Diễn tả "thể bị động", tức là đối tượng của hành động trở thành chủ ngữ của câu. Trong ngữ cảnh này, chủ ngữ (tôi) nhận chỉ thị từ nhân viên Cục Xuất nhập cảnh, thể hiện sự thật khách quan là "bị nhắc nhở/được bảo". Khi mô tả trải nghiệm tại các nơi công cộng như Cục Xuất nhập cảnh hay UBND quận, thể bị động là cách diễn đạt rất tự nhiên.
昨日、入管局の窓口で担当者に「2026年からの新制度について、来週また来てください」と( )、少し驚いた。
Đáp án đúng:2
V-a + れる / られる (Động từ nhóm 1: hàng a + れる; nhóm 2: bỏ る + られる)
Diễn tả "thể bị động", tức là đối tượng của hành động trở thành chủ ngữ của câu. Trong ngữ cảnh này, chủ ngữ (tôi) nhận chỉ thị từ nhân viên Cục Xuất nhập cảnh, thể hiện sự thật khách quan là "bị nhắc nhở/được bảo". Khi mô tả trải nghiệm tại các nơi công cộng như Cục Xuất nhập cảnh hay UBND quận, thể bị động là cách diễn đạt rất tự nhiên.
1. Bị động trực tiếp (cách dùng trong bài): Mô tả khách quan hành động nhận được. 2. Bị động gián tiếp (gây phiền toái): Ví dụ 「雨に降られた」 (bị dính mưa), thể hiện hành động đó gây khó khăn cho mình. 3. Cách dùng kính ngữ: Mặc dù 「れる/られる」 cũng có thể dùng làm kính ngữ, nhưng trong công sở, khi mô tả lời đối phương nói với mình, thường dùng 「おっしゃる」 hơn. Các đáp án nhiễu 「言わせて」 là thể sai khiến, 「申されて」 sai từ pháp, 「おっしゃられて」 là kính ngữ kép, đều không phù hợp tiêu chuẩn giao tiếp chuyên nghiệp.
1. 2026年の新制度に伴い、会社から新しい雇用契約書を渡された。(Đi kèm với chế độ mới năm 2026, tôi đã được công ty giao cho hợp đồng lao động mới.)
2. 窓口のスタッフにゴミの分別について注意された。(Tôi đã bị nhân viên tại quầy nhắc nhở về việc phân loại rác.)
Trong kỳ thi N3, thể bị động thường đi kèm với "Tên người + に", việc xác định ai là người thực hiện hành động là chìa khóa để giải đề.