benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~半面」

"Mặt khác". Diễn tả hai khía cạnh đối lập của cùng một sự vật, sự việc. Về mặt logic, nó hoàn toàn tương đương với 「反面」, nhưng trong một số giáo trình hoặc đề thi, Hán tự có thể được viết là 「半面」 để kiểm tra khả năng thích ứng của học sinh với sự đa dạng của Hán tự.

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~半面
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

都会の生活は便利な(  )、家賃が高くて生活が大変だという悩みもあります。

Lựa chọn

  1. わりに
  2. どころか
  3. 半面
  4. 反面で

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Thể thông thường của động từ/tính từ / Danh từ (+ である) + 半面

【Ý nghĩa】

"Mặt khác". Diễn tả hai khía cạnh đối lập của cùng một sự vật, sự việc. Về mặt logic, nó hoàn toàn tương đương với 「反面」, nhưng trong một số giáo trình hoặc đề thi, Hán tự có thể được viết là 「半面」 để kiểm tra khả năng thích ứng của học sinh với sự đa dạng của Hán tự.

【Phân biệt】

Trong kỳ thi JLPT, mặc dù 「反面」 là chủ yếu nhưng 「半面」 cũng đã từng xuất hiện. Nó cũng nhấn mạnh vào "mặt khác của đồng xu". Câu hỏi này dựa trên thực tế cuộc sống đô thị Nhật Bản (tiện lợi vs tiền thuê nhà đắt), lấy bối cảnh áp lực thuê nhà dự kiến năm 2026 để kiểm tra khả năng mô tả khách quan tính hai mặt của học sinh.

【Ví dụ】

1. この薬は効果が高い半面、副作用も強い。(Thuốc này hiệu quả cao nhưng mặt khác tác dụng phụ cũng mạnh.)
2. 彼女は優しい半面、怒るととても怖い。(Cô ấy tuy dịu dàng nhưng mặt khác khi nổi giận thì rất đáng sợ.)

Điểm học tập

  • Logic tương đương với “反面”
  • Mô tả hai khía cạnh cực đoan của cùng một sự vật
  • Trong đọc hiểu thường dùng để chuyển ngoặt hoặc cân bằng luận điểm

FAQ

    • q: Nếu viết sai Hán tự khi thi thì sao?
    • a: Trong câu hỏi trắc nghiệm, chỉ cần nhận biết hai từ có ý nghĩa như nhau. Trong phần viết (như EJU hoặc thực tế công việc), nên ưu tiên dùng “反面”.