Diễn tả một hành động dễ xảy ra hoặc thường xuyên ở trong một trạng thái nào đó. Thông thường được dùng để mô tả những khuynh hướng không tốt, tiêu cực. Dịch là "dễ...", "thường...", "hay...".
最近、仕事が非常に忙しくて、2026年からの新制度に関する重要なメールを( )。
Đáp án đúng:3
V-masu (bỏ masu) / Danh từ + がちだ
Diễn tả một hành động dễ xảy ra hoặc thường xuyên ở trong một trạng thái nào đó. Thông thường được dùng để mô tả những khuynh hướng không tốt, tiêu cực. Dịch là "dễ...", "thường...", "hay...".
1. 「~がちだ」 nhấn mạnh vào tần suất xảy ra nhiều, là một khuynh hướng tần suất tiêu cực. 2. 「~気味」 nhấn mạnh vào trạng thái hoặc cảm giác hiện tại ở mức độ nhẹ (ví dụ: có triệu chứng cảm). 3. Trong bối cảnh tuân thủ công sở năm 2026, việc thường xuyên bỏ lỡ thông báo là một khuynh hướng tiêu cực điển hình. Các lựa chọn nhiễu như 「~べきだ」 (nghĩa vụ) hay 「~することだ」 (lời khuyên) đều không phù hợp với ngữ cảm "sai sót do bận rộn" ở đây.
1. 一人暮らしは栄養のバランスが偏りがちなので、注意してください。(Sống một mình thì cân bằng dinh dưỡng dễ bị lệch lạc, hãy chú ý nhé.)
2. 2026年の改正法は内容が複雑なので、誤解が生じがちです。(Luật sửa đổi năm 2026 nội dung phức tạp nên dễ phát sinh hiểu lầm.)