Diễn tả ý nghĩa "Đừng nói đến... mà trái lại còn..." hoặc "Không những không... mà còn...". Nhấn mạnh tình hình thực tế hoàn toàn trái ngược với kỳ vọng, hoặc có sự chênh lệch mức độ cực lớn.
今度の試験(しけん)は簡単(かんたん)だと言われたが、簡単(かんたん)( )、難(むずか)しくて全然(ぜんぜん)できなかった。
Đáp án đúng:2
Thể thông thường (Danh từ/Tính từ đuôi na bỏ だ) + どころか
Diễn tả ý nghĩa "Đừng nói đến... mà trái lại còn..." hoặc "Không những không... mà còn...". Nhấn mạnh tình hình thực tế hoàn toàn trái ngược với kỳ vọng, hoặc có sự chênh lệch mức độ cực lớn.
Đây là điểm thi cực kỳ dễ gây nhầm lẫn ở N3. 1. 「~どころか」: Nhấn mạnh sự "hoàn toàn trái ngược" hoặc "mức độ nghiêm trọng tăng/giảm mạnh". 2. 「~ばかりか」: Diễn tả ý "không chỉ... mà còn... (tăng tiến cùng hướng)". Trong câu này, kỳ vọng là "dễ", kết quả là "khó", thuộc về logic hoàn toàn trái ngược, nên bắt buộc dùng 「どころか」. Trong các giải thích về chế độ nhập cảnh năm 2026, nếu thủ tục thực tế rắc rối hơn nhiều so với lời đồn, cách diễn đạt này cũng sẽ được sử dụng. Đáp án nhiễu 「に反して」 dù cũng chỉ sự trái ngược nhưng thường không đi trực tiếp sau tính từ để so sánh mức độ, và 「どころか」 có ngữ khí mạnh hơn.
1. 独身の生活は自由どころか、寂しくて困っている。(Cuộc sống độc thân chẳng những không tự do mà ngược lại tôi còn đang khổ sở vì cô đơn.)
2. 漢字は書くことどころか、読むこともできない。(Chữ Hán đừng nói là viết, ngay cả đọc tôi cũng không thể.)