benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~ばかりに」

"Chỉ tại vì... (mà dẫn đến kết quả xấu)". Nhấn mạnh rằng chỉ vì một nguyên nhân nhỏ hoặc một lý do cụ thể ở vế trước mà dẫn đến một hậu quả tiêu cực nghiêm trọng ngoài dự tính. Mang cảm giác hối hận hoặc nuối tiếc mạnh mẽ.

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~ばかりに
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

2026年からの新しい申請書類を一字書き間違えた(  )、ビザの審査が大幅に遅れてしまった。

Lựa chọn

  1. ばかりに
  2. ことだし
  3. ものだから
  4. につき

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Động từ / Tính từ thể thông thường (Tính từ na + な) + ばかりに / Danh từ + である + ばかりに

【Ý nghĩa】

"Chỉ tại vì... (mà dẫn đến kết quả xấu)". Nhấn mạnh rằng chỉ vì một nguyên nhân nhỏ hoặc một lý do cụ thể ở vế trước mà dẫn đến một hậu quả tiêu cực nghiêm trọng ngoài dự tính. Mang cảm giác hối hận hoặc nuối tiếc mạnh mẽ.

【Phân biệt】

1. Khuynh hướng kết quả: Vế sau luôn là tiêu cực. Nếu kết quả tốt, phải dùng 「~おかげで」. 2. Tính liên kết: Nhấn mạnh vế trước là sai lầm duy nhất, ngữ khí chứa đựng sự tự trách "giá mà không làm vậy thì tốt biết mấy". 3. Khác với 「~せいで」: 「~せいで」 chỉ là đổ lỗi khách quan cho nguyên nhân, còn 「~ばかりに」 nhấn mạnh "chỉ vì một việc nhỏ/cụ thể đó thôi mà gây họa lớn".

【Ví dụ】

1. 経験がないばかりに、職場でミスをして同僚に迷惑をかけた。(Chỉ tại vì không có kinh nghiệm mà tôi đã mắc lỗi ở nơi làm việc và gây phiền hà cho đồng nghiệp.)
2. お金がないばかりに、進学を諦めざるを得なかった。(Chỉ tại vì không có tiền mà tôi đành phải từ bỏ việc học lên cao.)

【Điểm thực chiến】

Khi xử lý hồ sơ tại Cục Xuất nhập cảnh hoặc các vấn đề tuân thủ, một sai sót nhỏ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Tình huống này là cách ra đề rất được ưa chuộng trong kỳ thi N3 gần đây.

Điểm học tập

  • Nhấn mạnh kết quả cực kỳ tiêu cực do vế trước gây ra
  • Bao hàm cảm xúc hối hận hoặc tự trách
  • Vế trước thường được xem là tác nhân duy nhất

FAQ

    • q: Sau 「~ばかりに」 có thể đi với câu thể hiện ý chí không?
    • a: Không được. Nó bắt buộc phải đi với một sự thật khách quan đã xảy ra (kết quả xấu).