benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ずうっと」

Cách đọc
ずうっと
Từ loại
副詞

Nghĩa

liên tục suốt thời gian dài; còn chỉ xa về khoảng cách, thời gian hoặc hơn rất nhiều khi so sánh.

Ví dụ

  1. 子どものころからずうっとこの町に住んでいる。

    Từ nhỏ đến giờ tôi luôn sống ở thị trấn này.

  2. 窓の外をずうっと見ていたら海が見えてきた。

    Nhìn mãi ra ngoài cửa sổ, rồi tôi thấy biển.

  3. 新しいパソコンのほうが前の物よりずうっと速い。

    Máy tính mới nhanh hơn chiếc cũ rất nhiều.

  4. 駅はここからずうっと先にあります。

    Nhà ga nằm tít phía trước tính từ đây.

Cách kết hợp thường dùng

  • 昔からずうっと

    suốt từ ngày xưa

  • ずうっと待つ

    chờ mãi

  • ずうっと先

    tít phía trước

  • ずうっと速い

    nhanh hơn nhiều

  • ずうっと続く

    kéo dài liên tục

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách viết chuẩn là “ずっと”; “ずうっと”, “ずーっと” kéo dài âm để nhấn mạnh thời gian hoặc khoảng cách. “ずっと前” là rất lâu trước, còn “AよりずっとB” nhấn mạnh chênh lệch lớn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ずうっと」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 動植物・乗り物などを、写真や絵と説明で種類別に紹介する参考書。
  2. 点・線・面などで表した形。特に数学で扱う平面や立体の形。
  3. 長い間絶えず続くこと。距離・時間が遠いことや、比較して程度が大きく違うことも表す。
  4. 考え、理解し、判断する知的な働き。また、その能力が優れた人や組織の中心人物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 長い間絶えず続くこと。距離・時間が遠いことや、比較して程度が大きく違うことも表す。

Giải thích: 「ずうっと」 thường dùng trong cụm 「昔からずうっと」(suốt từ ngày xưa).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2