Nghĩa
liên tục suốt thời gian dài; còn chỉ xa về khoảng cách, thời gian hoặc hơn rất nhiều khi so sánh.
Ví dụ
-
子どものころからずうっとこの町に住んでいる。
Từ nhỏ đến giờ tôi luôn sống ở thị trấn này.
-
窓の外をずうっと見ていたら海が見えてきた。
Nhìn mãi ra ngoài cửa sổ, rồi tôi thấy biển.
-
新しいパソコンのほうが前の物よりずうっと速い。
Máy tính mới nhanh hơn chiếc cũ rất nhiều.
-
駅はここからずうっと先にあります。
Nhà ga nằm tít phía trước tính từ đây.
Cách kết hợp thường dùng
-
昔からずうっと
suốt từ ngày xưa
-
ずうっと待つ
chờ mãi
-
ずうっと先
tít phía trước
-
ずうっと速い
nhanh hơn nhiều
-
ずうっと続く
kéo dài liên tục
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách viết chuẩn là “ずっと”; “ずうっと”, “ずーっと” kéo dài âm để nhấn mạnh thời gian hoặc khoảng cách. “ずっと前” là rất lâu trước, còn “AよりずっとB” nhấn mạnh chênh lệch lớn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ずうっと」の意味として最も近いものを選んでください。
- 動植物・乗り物などを、写真や絵と説明で種類別に紹介する参考書。
- 点・線・面などで表した形。特に数学で扱う平面や立体の形。
- 長い間絶えず続くこと。距離・時間が遠いことや、比較して程度が大きく違うことも表す。
- 考え、理解し、判断する知的な働き。また、その能力が優れた人や組織の中心人物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 長い間絶えず続くこと。距離・時間が遠いことや、比較して程度が大きく違うことも表す。
Giải thích: 「ずうっと」 thường dùng trong cụm 「昔からずうっと」(suốt từ ngày xưa).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
