Nghĩa
dịch vị trí vật sang bên hoặc trước sau một chút; cũng chỉ đổi giờ, ngày đã định.
Ví dụ
-
机を窓側へ少しずらして通路を広げた。
Tôi dịch bàn một chút về phía cửa sổ để mở rộng lối đi.
-
写真の位置を右にずらすと文字が読みやすい。
Dịch ảnh sang phải thì chữ sẽ dễ đọc hơn.
-
参加者の都合で会議を一日ずらした。
Do lịch của người tham gia, cuộc họp được dời một ngày.
-
混雑を避けるため、昼休みの時間を部署ごとにずらす。
Để tránh đông, giờ nghỉ trưa được bố trí lệch nhau theo từng bộ phận.
Cách kết hợp thường dùng
-
位置をずらす
dịch vị trí
-
机を横にずらす
dịch bàn sang ngang
-
日程を一日ずらす
dời lịch một ngày
-
時間をずらす
đổi lệch thời gian
-
少しずつずらす
dịch từng chút
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là ngoại động từ; cả vị trí thật lẫn lịch đều theo mẫu “Nをずらす”. Lịch có thể sớm hoặc muộn, nên nói rõ hướng như “lùi một ngày”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ずらす」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分だけが得をするよう不正・不公平な手段を使い、抜け目がない。
- 家族・血縁のまとまりを示し、個人名の前後に付く名字。古代の身分称号を指す用法もある。
- 物の位置を少し横や前後へ動かす。また、予定の時刻・日付を変更する。
- 映画・番組・絵画・文章など、表現を伴う作品を作り上げること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物の位置を少し横や前後へ動かす。また、予定の時刻・日付を変更する。
Giải thích: 「ずらす」 thường dùng trong cụm 「位置をずらす」(dịch vị trí).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
