Nghĩa
hình được biểu diễn bằng điểm, đường, mặt; đặc biệt là hình phẳng hay khối trong toán học.
Ví dụ
-
同じ面積でも異なる図形を作ることができる。
Dù cùng diện tích vẫn có thể tạo các hình khác nhau.
-
定規とコンパスを使って図形を描いた。
Tôi dùng thước và compa vẽ hình.
-
画面上の図形を選択して色を変えてください。
Hãy chọn hình trên màn hình rồi đổi màu.
-
二つの図形が重なる部分の面積を求める。
Tính diện tích phần chồng lên nhau của hai hình.
Cách kết hợp thường dùng
-
図形を描く
vẽ hình
-
平面図形
hình phẳng
-
立体図形
hình khối
-
図形が重なる
các hình chồng lên nhau
-
図形の面積
diện tích hình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong toán học là đối tượng như tam giác, đường tròn, khối để xét tính chất, đại lượng. “形” còn dùng cho dáng vẻ thường ngày, còn “図形” giới hạn ở hình được xem như hình vẽ hay đối tượng toán.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「図形(ずけい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 点・線・面などで表した形。特に数学で扱う平面や立体の形。
- 考え、理解し、判断する知的な働き。また、その能力が優れた人や組織の中心人物。
- 物の位置を少し横や前後へ動かす。また、予定の時刻・日付を変更する。
- 自分だけが得をするよう不正・不公平な手段を使い、抜け目がない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 点・線・面などで表した形。特に数学で扱う平面や立体の形。
Giải thích: 「図形」 thường dùng trong cụm 「図形を描く」(vẽ hình).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
